smaller than
/ˈsmɔːlə ðæn/ A2 VSTEP
Nghĩa
nhỏ hơn
phr
“My bag is smaller than yours.”Cái túi của tôi nhỏ hơn cái của bạn.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My bag is smaller than yours.”Cái túi của tôi nhỏ hơn cái của bạn.
Đang tải...