taller than
/ˈtɔːlə ðæn/ A2 VSTEP
Nghĩa
cao hơn
phr
“She is taller than her brother.”Cô ấy cao hơn em trai của mình.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She is taller than her brother.”Cô ấy cao hơn em trai của mình.
Đang tải...