shorter than
/ˈʃɔːtə ðæn/ A2 VSTEP
Nghĩa
thấp hơn
phr
“He is shorter than his friend.”Anh ấy thấp hơn bạn của mình.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is shorter than his friend.”Anh ấy thấp hơn bạn của mình.
Đang tải...