cheaper than
/ˈtʃiːpə ðæn/ A2 VSTEP
Nghĩa
rẻ hơn
phr
“This shirt is cheaper than the other one.”Cái áo này rẻ hơn cái áo kia.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This shirt is cheaper than the other one.”Cái áo này rẻ hơn cái áo kia.
Đang tải...