better than
/ˈbɛtə ðæn/ A2 VSTEP
Nghĩa
tốt hơn
phr
“This book is better than that one.”Cuốn sách này tốt hơn cuốn sách kia.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This book is better than that one.”Cuốn sách này tốt hơn cuốn sách kia.
Đang tải...