That's true
/ðæts truː/ A2 VSTEP
Nghĩa
Điều đó đúng.
phr
“That's true, we should help each other.”Điều đó đúng, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“That's true, we should help each other.”Điều đó đúng, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
Đang tải...