Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

69. Agreeing & Disagreeing

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ðæts truː/
phr
Điều đó đúng.
That's true, we should help each other.
Điều đó đúng, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
—
/aɪ θɪŋk səʊ/
phr
Tôi nghĩ vậy.
I think so, it’s a good idea.
Tôi nghĩ vậy, đó là một ý tưởng tốt.
—
/ˌaɪ dəʊnt əˈɡriː/
phr.
tôi không đồng ý
I don't agree — I think it's a good film.
Tôi không đồng ý — tôi nghĩ đó là một bộ phim hay.
Chi tiết
Đồng nghĩaI disagree
Nói “I don’t agree” (KHÔNG “I’m not agree”). Cách khác: “I disagree”.
—
/ðæts nɒt raɪt/
phr
Điều đó không đúng.
That's not right, we need to consider other options.
Điều đó không đúng, chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.
—
/aɪ siː jɔː pɔɪnt/
phr
Tôi hiểu quan điểm của bạn.
I see your point, but I still have my doubts.
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ.
—
/aɪ ˌʌndəˈstænd/
phr
Tôi hiểu.
I understand your concerns.
Tôi hiểu những lo lắng của bạn.
—
/ðæt meɪks s ɛns/
phr
Điều đó có lý.
That makes sense, I agree.
Điều đó có lý, tôi đồng ý.
—
/aɪm nɒt ʃʊə/
phr
Tôi không chắc.
I’m not sure about that idea.
Tôi không chắc về ý tưởng đó.
—
/juː maɪt bi raɪt/
phr
Bạn có thể đúng.
You might be right, let's discuss it further.
Bạn có thể đúng, hãy thảo luận thêm về nó.
—
/aɪ hæv tə dɪsəˈɡriː/
phr
Tôi phải không đồng ý.
I have to disagree with your assessment.
Tôi phải không đồng ý với đánh giá của bạn.
—
/aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ/
phr
Tôi không nghĩ vậy
Is it going to rain? I don’t think so.
Trời có mưa không? Tôi không nghĩ vậy.
—
/ðæts raɪt/
phr
đúng rồi
You should study harder. That’s right.
Bạn nên học chăm chỉ hơn. Đúng rồi.
—
/ðæts rɒŋ/
phr
sai rồi
You can’t do that. That’s wrong.
Bạn không thể làm vậy. Sai rồi.
—
/aɪ əˈɡriː wɪð juː/
phr
Tôi đồng ý với bạn
I agree with you on this matter.
Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.
—
/aɪ kɑːnt əˈɡriː/
phr
Tôi không thể đồng ý
I can’t agree with your point.
Tôi không thể đồng ý với quan điểm của bạn.
—
/jɔːr raɪt/
phr
bạn đúng
You’re right about the movie.
Bạn đúng về bộ phim.
—
/jɔːr rɒŋ/
phr
bạn sai
You’re wrong about the answer.
Bạn sai về câu trả lời.
—
/ðæts ə ɡʊd aɪˈdɪə/
phr
đó là một ý tưởng hay
Let’s go for a walk. That’s a good idea.
Chúng ta hãy đi dạo. Đó là một ý tưởng hay.
—
/ðæts nɒt ə ɡʊd aɪˈdɪə/
phr
đó không phải là một ý tưởng hay
Skipping class is not a good idea.
Bỏ lớp không phải là một ý tưởng hay.
—
/miː tuː/
phr
tôi cũng vậy
I love this song. Me too!
Tôi thích bài hát này. Tôi cũng vậy!
—
/ɪɡˈzæktli/
trạng từ
chính xác
That is exactly what I meant.
Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Chi tiết
Please follow the instructions exactly.Vui lòng làm theo hướng dẫn một cách chính xác.
Đồng nghĩapreciselyaccurately
Cụm hay dùngexactly rightexactly the same
Họ từexact (adj)exactness (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác.
—
/aɪ fiːl ðə seɪm weɪ/
phr
tôi cũng cảm thấy như vậy
I feel the same way about this movie.
Tôi cũng cảm thấy như vậy về bộ phim này.
—
/saʊndz ɡʊd/
phr
nghe hay đấy
Sounds good, let's do that.
Nghe hay đấy, chúng ta làm vậy đi.
—
/aɪm əˈfreɪd nɒt/
phr
tôi e là không
I'm afraid not, I don't think that's true.
Tôi e là không, tôi không nghĩ điều đó đúng.
—
/ˈmeɪbi jʊə raɪt/
phr
có thể bạn đúng
Maybe you're right, I'll think about it.
Có thể bạn đúng, tôi sẽ suy nghĩ về điều đó.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...