| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ðæts truː/
|
phr |
Điều đó đúng.
That's true, we should help each other.
Điều đó đúng, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk səʊ/
|
phr |
Tôi nghĩ vậy.
I think so, it’s a good idea.
Tôi nghĩ vậy, đó là một ý tưởng tốt.
|
— |
|
/ˌaɪ dəʊnt əˈɡriː/
|
phr. |
tôi không đồng ý
I don't agree — I think it's a good film.
Tôi không đồng ý — tôi nghĩ đó là một bộ phim hay.
Chi tiếtĐồng nghĩaI disagree
Nói “I don’t agree” (KHÔNG “I’m not agree”). Cách khác: “I disagree”.
|
— |
|
/ðæts nɒt raɪt/
|
phr |
Điều đó không đúng.
That's not right, we need to consider other options.
Điều đó không đúng, chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.
|
— |
|
/aɪ siː jɔː pɔɪnt/
|
phr |
Tôi hiểu quan điểm của bạn.
I see your point, but I still have my doubts.
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ.
|
— |
|
/aɪ ˌʌndəˈstænd/
|
phr |
Tôi hiểu.
I understand your concerns.
Tôi hiểu những lo lắng của bạn.
|
— |
|
/ðæt meɪks s ɛns/
|
phr |
Điều đó có lý.
That makes sense, I agree.
Điều đó có lý, tôi đồng ý.
|
— |
|
/aɪm nɒt ʃʊə/
|
phr |
Tôi không chắc.
I’m not sure about that idea.
Tôi không chắc về ý tưởng đó.
|
— |
|
/juː maɪt bi raɪt/
|
phr |
Bạn có thể đúng.
You might be right, let's discuss it further.
Bạn có thể đúng, hãy thảo luận thêm về nó.
|
— |
|
/aɪ hæv tə dɪsəˈɡriː/
|
phr |
Tôi phải không đồng ý.
I have to disagree with your assessment.
Tôi phải không đồng ý với đánh giá của bạn.
|
— |
|
/aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ/
|
phr |
Tôi không nghĩ vậy
Is it going to rain? I don’t think so.
Trời có mưa không? Tôi không nghĩ vậy.
|
— |
|
/ðæts raɪt/
|
phr |
đúng rồi
You should study harder. That’s right.
Bạn nên học chăm chỉ hơn. Đúng rồi.
|
— |
|
/ðæts rɒŋ/
|
phr |
sai rồi
You can’t do that. That’s wrong.
Bạn không thể làm vậy. Sai rồi.
|
— |
|
/aɪ əˈɡriː wɪð juː/
|
phr |
Tôi đồng ý với bạn
I agree with you on this matter.
Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.
|
— |
|
/aɪ kɑːnt əˈɡriː/
|
phr |
Tôi không thể đồng ý
I can’t agree with your point.
Tôi không thể đồng ý với quan điểm của bạn.
|
— |
|
/jɔːr raɪt/
|
phr |
bạn đúng
You’re right about the movie.
Bạn đúng về bộ phim.
|
— |
|
/jɔːr rɒŋ/
|
phr |
bạn sai
You’re wrong about the answer.
Bạn sai về câu trả lời.
|
— |
|
/ðæts ə ɡʊd aɪˈdɪə/
|
phr |
đó là một ý tưởng hay
Let’s go for a walk. That’s a good idea.
Chúng ta hãy đi dạo. Đó là một ý tưởng hay.
|
— |
|
/ðæts nɒt ə ɡʊd aɪˈdɪə/
|
phr |
đó không phải là một ý tưởng hay
Skipping class is not a good idea.
Bỏ lớp không phải là một ý tưởng hay.
|
— |
|
/miː tuː/
|
phr |
tôi cũng vậy
I love this song. Me too!
Tôi thích bài hát này. Tôi cũng vậy!
|
— |
|
/ɪɡˈzæktli/
|
trạng từ |
chính xác
That is exactly what I meant.
Đó chính xác là điều tôi muốn nói.
Chi tiếtPlease follow the instructions exactly.Vui lòng làm theo hướng dẫn một cách chính xác.
Đồng nghĩapreciselyaccurately
Cụm hay dùngexactly rightexactly the same
Họ từexact (adj)exactness (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác.
|
— |
|
/aɪ fiːl ðə seɪm weɪ/
|
phr |
tôi cũng cảm thấy như vậy
I feel the same way about this movie.
Tôi cũng cảm thấy như vậy về bộ phim này.
|
— |
|
/saʊndz ɡʊd/
|
phr |
nghe hay đấy
Sounds good, let's do that.
Nghe hay đấy, chúng ta làm vậy đi.
|
— |
|
/aɪm əˈfreɪd nɒt/
|
phr |
tôi e là không
I'm afraid not, I don't think that's true.
Tôi e là không, tôi không nghĩ điều đó đúng.
|
— |
|
/ˈmeɪbi jʊə raɪt/
|
phr |
có thể bạn đúng
Maybe you're right, I'll think about it.
Có thể bạn đúng, tôi sẽ suy nghĩ về điều đó.
|
— |
Đang tải...