I understand
/aɪ ˌʌndəˈstænd/ A2 VSTEP
Nghĩa
Tôi hiểu.
phr
“I understand your concerns.”Tôi hiểu những lo lắng của bạn.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I understand your concerns.”Tôi hiểu những lo lắng của bạn.
Đang tải...