I’m not sure
/aɪm nɒt ʃʊə/ A2 VSTEP
Nghĩa
Tôi không chắc.
phr
“I’m not sure about that idea.”Tôi không chắc về ý tưởng đó.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I’m not sure about that idea.”Tôi không chắc về ý tưởng đó.
Đang tải...