Kho từ › academic › immigrate

immigrate ID 544520 //ˈɪmɪɡreɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
nhập cư
Many people immigrate to find better opportunities.
→ Nhiều người nhập cư để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...