Kho từ › academic › jargon

jargon

B1 danh từ 📁 academic IELTS
thuật ngữ
UK /ˈdʒɑːrɡən/ · US /ˈdʒɑːrɡən/
special words used by a particular group or profession.
The report was full of technical jargon.
→ Báo cáo đầy rẫy thuật ngữ kỹ thuật.
The medical jargon can be confusing for patients.→ Thuật ngữ y tế có thể gây nhầm lẫn cho bệnh nhân.
Đồng nghĩa
terminologylingo
Collocations
technical jargonlegal jargon
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ ngôn ngữ chuyên ngành trong IELTS.
Thường thấy trong các lĩnh vực chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...