Kho từ › academic › jargon

jargon ID 301753 //ˈdʒɑːrɡən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
thuật ngữ
The report was full of technical jargon.
→ Báo cáo đầy rẫy thuật ngữ kỹ thuật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...