jargon
Nghĩa
Định nghĩa · special words used by a particular group or profession.
“The report was full of technical jargon.”Báo cáo đầy rẫy thuật ngữ kỹ thuật.
“The medical jargon can be confusing for patients.”Thuật ngữ y tế có thể gây nhầm lẫn cho bệnh nhân.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ ngôn ngữ chuyên ngành trong IELTS.
Ghi chú · Thường thấy trong các lĩnh vực chuyên môn.