Kho từ › academic › reform

reform

B1 động từ 📁 academic IELTS
cải cách
UK /rɪˈfɔrm/ · US /rɪˈfɔrm/
To change something to improve it.
The government plans to reform the education system.
→ Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.
They plan to reform healthcare.→ Họ dự định cải cách y tế.
Đồng nghĩa
improveoverhaulrevise
Collocations
reform the systemeconomic reformeducation reform
Họ từ
reformation (n)reformer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện ý kiến về thay đổi.
Cải cách có hệ thống; 'change' chung chung hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...