Kho từ › academic › reform

reform ID 736404 //rɪˈfɔrm//

B1 động từ 📁 academic IELTS
cải cách
The government plans to reform the education system.
→ Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...