Kho từ › academic › renounce

renounce ID 441416 //rɪˈnaʊns//

B1 động từ 📁 academic IELTS
từ bỏ
He decided to renounce his citizenship.
→ Anh ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...