Kho từ › academic › renounce

renounce

B1 động từ 📁 academic IELTS
từ bỏ
UK /rɪˈnaʊns/ · US /rɪˈnaʊns/
To give up a claim or right.
He decided to renounce his citizenship.
→ Anh ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.
He decided to renounce his citizenship.→ Anh ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.
Đồng nghĩa
abandonreject
Collocations
renounce a titlerenounce a beliefrenounce rights
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự từ bỏ trong bài nói.
Thường dùng khi từ bỏ quyền lợi hoặc niềm tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...