Kho từ › academic › severe

severe ID 363514 //sɪˈvɪr//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
nghiêm trọng
The storm caused severe damage to the town.
→ Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...