Kho từ › academic › severe

severe

B1 tính từ 📁 academic IELTS
nghiêm trọng
UK /sɪˈvɪr/ · US /sɪˈvɪr/
Very serious or extreme in nature.
The storm caused severe damage to the town.
→ Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.
The storm caused severe damage to the city.→ Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
Đồng nghĩa
seriousharsh
Trái nghĩa
mildgentle
Collocations
severe weathersevere consequencessevere injury
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...