Kho từ › academic › solely

solely ID 578362 //ˈsoʊlli//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
chỉ
She is solely responsible for the project.
→ Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho dự án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...