succession
/səkˈsɛʃən/ B1 IELTS
Nghĩa
chuỗi kế tiếp
danh từ
Định nghĩa · A series of events or things that follow one another.
“There was a succession of leaders in the organization.”Có một chuỗi lãnh đạo trong tổ chức.
“There was a succession of storms this winter.”Có một chuỗi bão trong mùa đông này.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả chuỗi sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên tiếp trong thời gian.