Kho từ › academic › succession

succession ID 395375 //səkˈsɛʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
chuỗi kế tiếp
There was a succession of leaders in the organization.
→ Có một chuỗi lãnh đạo trong tổ chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...