Kho từ › academic › succession

succession

B1 danh từ 📁 academic IELTS
chuỗi kế tiếp
UK /səkˈsɛʃən/ · US /səkˈsɛʃən/
A series of events or things that follow one another.
There was a succession of leaders in the organization.
→ Có một chuỗi lãnh đạo trong tổ chức.
There was a succession of storms this winter.→ Có một chuỗi bão trong mùa đông này.
Đồng nghĩa
sequenceseries
Collocations
succession of eventsline of successionsuccession planning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả chuỗi sự kiện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự liên tiếp trong thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...