Quay lại Bộ từ vựng
English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Khám phá › Folder

English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)

Bộ từ vựng tiếng Anh trình độ trung-cao cấp (B2), sắp xếp theo 101 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Upper-intermediate” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết”. Nối tiếp bộ Elementary và Pre-intermediate — mở rộng sang thành ngữ, cụm động từ, cấu tạo từ, văn phong trang trọng/thân mật, tục ngữ và tiếng Anh học thuật.

🌍 Công khai admin 101 bộ 3,215 từ 117 lượt xem 11 lưu

Các bộ trong folder

01

Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng)

30 từ
B2

Unit 1 — Học từ vựng. 30 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
02

Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng)

32 từ
B2

Unit 2 — Sắp xếp sổ tay từ vựng. 32 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
03

Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển)

31 từ
B2

Unit 3 — Dùng từ điển. 31 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
04

Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa)

25 từ
B2

Unit 4 — Đoán và giải thích nghĩa. 25 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
05

Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ)

37 từ
B2

Unit 5 — Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
06

Unit 6 · The weather (Thời tiết)

38 từ
B2

Unit 6 — Thời tiết. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
07

Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình)

42 từ
B2

Unit 7 — Miêu tả người: ngoại hình. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
08

Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách)

42 từ
B2

Unit 8 — Miêu tả người: tính cách. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
09

Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người)

25 từ
B2

Unit 9 — Thành ngữ tả người. 25 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
10

Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ)

36 từ
B2

Unit 10 — Các mối quan hệ. 36 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
11

Unit 11 · At home (Ở nhà)

34 từ
B2

Unit 11 — Ở nhà. 34 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
12

Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày)

28 từ
B2

Unit 12 — Rắc rối nhỏ hằng ngày. 28 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
13

Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu)

35 từ
B2

Unit 13 — Vấn đề toàn cầu. 35 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
14

Unit 14 · Education (Giáo dục)

27 từ
B2

Unit 14 — Giáo dục. 27 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
15

Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học)

33 từ
B2

Unit 15 — Giáo dục đại học. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
16

Unit 16 · Work (Công việc)

42 từ
B2

Unit 16 — Công việc. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
17

Unit 17 · Business (Kinh doanh)

25 từ
B2

Unit 17 — Kinh doanh. 25 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
18

Unit 18 · Sport (Thể thao)

44 từ
B2

Unit 18 — Thể thao. 44 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
19

Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học)

37 từ
B2

Unit 19 — Nghệ thuật và văn học. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
20

Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh)

27 từ
B2

Unit 20 — Sân khấu và điện ảnh. 27 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
21

Unit 21 · Music (Âm nhạc)

33 từ
B2

Unit 21 — Âm nhạc. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
22

Unit 22 · Food (Ẩm thực)

37 từ
B2

Unit 22 — Ẩm thực. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
23

Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên)

33 từ
B2

Unit 23 — Địa lý tự nhiên. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
24

Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường)

32 từ
B2

Unit 24 — Vấn đề môi trường. 32 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
25

Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị)

38 từ
B2

Unit 25 — Thị trấn và đô thị. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
26

Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên)

42 từ
B2

Unit 26 — Thế giới tự nhiên. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
27

Unit 27 · Clothes (Quần áo)

42 từ
B2

Unit 27 — Quần áo. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
28

Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học)

40 từ
B2

Unit 28 — Sức khỏe và y học. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
29

Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ)

35 từ
B2

Unit 29 — Y học và công nghệ. 35 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
30

Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống)

37 từ
B2

Unit 30 — Sức khỏe và lối sống. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
31

Unit 31 · Travel (Du lịch)

40 từ
B2

Unit 31 — Du lịch. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
32

Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ)

33 từ
B2

Unit 32 — Kỳ nghỉ. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
33

Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ)

38 từ
B2

Unit 33 — Khoa học và công nghệ. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
34

Unit 34 · Computers (Máy tính)

32 từ
B2

Unit 34 — Máy tính. 32 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
35

Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet)

39 từ
B2

Unit 35 — Truyền thông và Internet. 39 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
36

Unit 36 · Social media (Mạng xã hội)

24 từ
B2

Unit 36 — Mạng xã hội. 24 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
37

Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông)

36 từ
B2

Unit 37 — Báo chí và truyền thông. 36 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
38

Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công)

37 từ
B2

Unit 38 — Chính trị và thể chế công. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
39

Unit 39 · Crime (Tội phạm)

40 từ
B2

Unit 39 — Tội phạm. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
40

Unit 40 · Money (Tiền bạc)

33 từ
B2

Unit 40 — Tiền bạc. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
41

Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật)

33 từ
B2

Unit 41 — Miêu tả đồ vật. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
42

Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm)

32 từ
B2

Unit 42 — Niềm tin và quan điểm. 32 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
43

Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu)

19 từ
B2

Unit 43 — Cảm xúc dễ chịu và khó chịu. 19 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
44

Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn)

29 từ
B2

Unit 44 — Thích, ghét và mong muốn. 29 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
45

Unit 45 · Speaking (Nói)

38 từ
B2

Unit 45 — Nói. 38 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
46

Unit 46 · The six senses (Các giác quan)

50 từ
B2

Unit 46 — Các giác quan. 50 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
47

Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể)

25 từ
B2

Unit 47 — Hoạt động của cơ thể. 25 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
48

Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê)

23 từ
B2

Unit 48 — Khen và chê. 23 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
49

Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng)

27 từ
B2

Unit 49 — Cảm xúc và tâm trạng. 27 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
50

Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối)

31 từ
B2

Unit 50 — Bình luận về tình huống rắc rối. 31 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
51

Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ)

26 từ
B2

Unit 51 — Số lượng, mức độ và cường độ. 26 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
52

Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng)

30 từ
B2

Unit 52 — Con số và hình dạng. 30 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
53

Unit 53 · Time (Thời gian)

25 từ
B2

Unit 53 — Thời gian. 25 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
54

Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước)

35 từ
B2

Unit 54 — Khoảng cách và kích thước. 35 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
55

Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng)

23 từ
B2

Unit 55 — Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng. 23 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
56

Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng)

30 từ
B2

Unit 56 — Âm thanh và ánh sáng. 30 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
57

Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng)

26 từ
B2

Unit 57 — Sở hữu và cho tặng. 26 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
58

Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ)

25 từ
B2

Unit 58 — Chuyển động và tốc độ. 25 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
59

Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng)

32 từ
B2

Unit 59 — Kết cấu, độ sáng, trọng lượng. 32 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
60

Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn)

28 từ
B2

Unit 60 — Thành công, thất bại và khó khăn. 28 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
61

Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối)

21 từ
B2

Unit 61 — Thời gian: từ và cụm nối. 21 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
62

Unit 62 · Condition (Điều kiện)

20 từ
B2

Unit 62 — Điều kiện. 20 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
63

Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả)

30 từ
B2

Unit 63 — Nguyên nhân, mục đích, kết quả. 30 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
64

Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản)

28 từ
B2

Unit 64 — Nhượng bộ và tương phản. 28 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
65

Unit 65 · Addition (Bổ sung)

25 từ
B2

Unit 65 — Bổ sung. 25 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
66

Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu)

34 từ
B2

Unit 66 — Từ quy chiếu. 34 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
67

Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói)

27 từ
B2

Unit 67 — Từ nối trong văn nói. 27 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
68

Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết)

31 từ
B2

Unit 68 — Từ nối trong văn viết. 31 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
69

Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp)

18 từ
B2

Unit 69 — Nói và giao tiếp. 18 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
70

Unit 70 · Suffixes (Hậu tố)

37 từ
B2

Unit 70 — Hậu tố. 37 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
71

Unit 71 · Prefixes (Tiền tố)

39 từ
B2

Unit 71 — Tiền tố. 39 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
72

Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots))

34 từ
B2

Unit 72 — Gốc từ (roots). 34 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
73

Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng)

40 từ
B2

Unit 73 — Danh từ trừu tượng. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
74

Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép)

40 từ
B2

Unit 74 — Tính từ ghép. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
75

Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh)

40 từ
B2

Unit 75 — Danh từ ghép 1: danh + danh. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
76

Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ)

28 từ
B2

Unit 76 — Danh từ ghép 2: động từ + giới từ. 28 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
77

Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials))

28 từ
B2

Unit 77 — Cặp từ cố định (binomials). 28 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
78

Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ)

36 từ
B2

Unit 78 — Từ viết tắt và từ đầu chữ. 36 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
79

Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ)

18 từ
B2

Unit 79 — Cụm nhiều từ. 18 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
80

Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai)

34 từ
B2

Unit 80 — Từ hay đọc sai. 34 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
81

Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh)

27 từ
B2

Unit 81 — Từ tượng thanh. 27 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
82

Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự)

33 từ
B2

Unit 82 — Từ đồng âm và đồng tự. 33 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
83

Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)

39 từ
B2

Unit 83 — Danh từ không đếm được. 39 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
84

Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều)

43 từ
B2

Unit 84 — Từ chỉ có dạng số nhiều. 43 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
85

Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa)

22 từ
B2

Unit 85 — Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa. 22 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
86

Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được)

24 từ
B2

Unit 86 — Biến danh từ không đếm thành đếm được. 24 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
87

Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp)

23 từ
B2

Unit 87 — Danh từ tập hợp. 23 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
88

Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong)

23 từ
B2

Unit 88 — Vật đựng và thứ bên trong. 23 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
89

Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make)

39 từ
B2

Unit 89 — Cụm với do và make. 39 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
90

Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take)

31 từ
B2

Unit 90 — Cụm với bring và take. 31 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
91

Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get)

25 từ
B2

Unit 91 — Cụm với get. 25 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
92

Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put)

30 từ
B2

Unit 92 — Cụm với set và put. 30 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
93

Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go)

29 từ
B2

Unit 93 — Cụm với come và go. 29 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
94

Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác)

29 từ
B2

Unit 94 — Cụm với các động từ thông dụng khác. 29 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
95

Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1)

29 từ
B2

Unit 95 — Từ trang trọng và thân mật 1. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
96

Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2)

29 từ
B2

Unit 96 — Từ trang trọng và thân mật 2. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
97

Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes))

35 từ
B2

Unit 97 — Phép so sánh (similes). 35 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
98

Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ)

13 từ
B2

Unit 98 — Tục ngữ. 13 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
99

Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo)

29 từ
B2

Unit 99 — Ngôn ngữ biển báo và thông báo. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
100

Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo)

38 từ
B2

Unit 100 — Tiếng Anh tiêu đề báo. 38 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
101

Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ)

39 từ
B2

Unit 101 — Tiếng Anh Mỹ. 39 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...