Bộ từ vựng tiếng Anh trình độ trung-cao cấp (B2), sắp xếp theo 101 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Upper-intermediate” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết”. Nối tiếp bộ Elementary và Pre-intermediate — mở rộng sang thành ngữ, cụm động từ, cấu tạo từ, văn phong trang trọng/thân mật, tục ngữ và tiếng Anh học thuật.
Unit 1 — Học từ vựng. 30 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 2 — Sắp xếp sổ tay từ vựng. 32 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 3 — Dùng từ điển. 31 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 4 — Đoán và giải thích nghĩa. 25 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 5 — Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 6 — Thời tiết. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 7 — Miêu tả người: ngoại hình. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 8 — Miêu tả người: tính cách. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 9 — Thành ngữ tả người. 25 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 10 — Các mối quan hệ. 36 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 11 — Ở nhà. 34 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 12 — Rắc rối nhỏ hằng ngày. 28 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 13 — Vấn đề toàn cầu. 35 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 14 — Giáo dục. 27 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 15 — Giáo dục đại học. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 16 — Công việc. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 17 — Kinh doanh. 25 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 18 — Thể thao. 44 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 19 — Nghệ thuật và văn học. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 20 — Sân khấu và điện ảnh. 27 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 21 — Âm nhạc. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 22 — Ẩm thực. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 23 — Địa lý tự nhiên. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 24 — Vấn đề môi trường. 32 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 25 — Thị trấn và đô thị. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 26 — Thế giới tự nhiên. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 27 — Quần áo. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 28 — Sức khỏe và y học. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 29 — Y học và công nghệ. 35 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 30 — Sức khỏe và lối sống. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 31 — Du lịch. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 32 — Kỳ nghỉ. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 33 — Khoa học và công nghệ. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 34 — Máy tính. 32 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 35 — Truyền thông và Internet. 39 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 36 — Mạng xã hội. 24 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 37 — Báo chí và truyền thông. 36 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 38 — Chính trị và thể chế công. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 39 — Tội phạm. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 40 — Tiền bạc. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 41 — Miêu tả đồ vật. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 42 — Niềm tin và quan điểm. 32 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 43 — Cảm xúc dễ chịu và khó chịu. 19 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 44 — Thích, ghét và mong muốn. 29 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 45 — Nói. 38 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 46 — Các giác quan. 50 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 47 — Hoạt động của cơ thể. 25 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 48 — Khen và chê. 23 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 49 — Cảm xúc và tâm trạng. 27 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 50 — Bình luận về tình huống rắc rối. 31 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 51 — Số lượng, mức độ và cường độ. 26 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 52 — Con số và hình dạng. 30 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 53 — Thời gian. 25 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 54 — Khoảng cách và kích thước. 35 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 55 — Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng. 23 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 56 — Âm thanh và ánh sáng. 30 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 57 — Sở hữu và cho tặng. 26 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 58 — Chuyển động và tốc độ. 25 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 59 — Kết cấu, độ sáng, trọng lượng. 32 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 60 — Thành công, thất bại và khó khăn. 28 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 61 — Thời gian: từ và cụm nối. 21 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 62 — Điều kiện. 20 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 63 — Nguyên nhân, mục đích, kết quả. 30 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 64 — Nhượng bộ và tương phản. 28 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 65 — Bổ sung. 25 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 66 — Từ quy chiếu. 34 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 67 — Từ nối trong văn nói. 27 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 68 — Từ nối trong văn viết. 31 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 69 — Nói và giao tiếp. 18 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 70 — Hậu tố. 37 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 71 — Tiền tố. 39 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 72 — Gốc từ (roots). 34 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 73 — Danh từ trừu tượng. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 74 — Tính từ ghép. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 75 — Danh từ ghép 1: danh + danh. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 76 — Danh từ ghép 2: động từ + giới từ. 28 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 77 — Cặp từ cố định (binomials). 28 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 78 — Từ viết tắt và từ đầu chữ. 36 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 79 — Cụm nhiều từ. 18 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 80 — Từ hay đọc sai. 34 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 81 — Từ tượng thanh. 27 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 82 — Từ đồng âm và đồng tự. 33 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 83 — Danh từ không đếm được. 39 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 84 — Từ chỉ có dạng số nhiều. 43 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 85 — Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa. 22 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 86 — Biến danh từ không đếm thành đếm được. 24 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 87 — Danh từ tập hợp. 23 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 88 — Vật đựng và thứ bên trong. 23 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 89 — Cụm với do và make. 39 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 90 — Cụm với bring và take. 31 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 91 — Cụm với get. 25 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 92 — Cụm với set và put. 30 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 93 — Cụm với come và go. 29 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 94 — Cụm với các động từ thông dụng khác. 29 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 95 — Từ trang trọng và thân mật 1. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 96 — Từ trang trọng và thân mật 2. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 97 — Phép so sánh (similes). 35 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 98 — Tục ngữ. 13 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 99 — Ngôn ngữ biển báo và thông báo. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 100 — Tiếng Anh tiêu đề báo. 38 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 101 — Tiếng Anh Mỹ. 39 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Đang tải...