English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng tiếng Anh trình độ trung-cao cấp (B2), sắp xếp theo 101 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Upper-intermediate” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết”. Nối tiếp bộ Elementary và Pre-intermediate — mở rộng sang thành ngữ, cụm động từ, cấu tạo từ, văn phong trang trọng/thân mật, tục ngữ và tiếng Anh học thuật.
- 101
- bộ từ
- 3.215
- từ vựng
- 355
- lượt lưu
Lộ trình dựng sẵn
Bản nâng cấpTừ vựng ở đây học miễn phí. Bản nâng cấp chia sẵn lịch theo ngày và cho bạn đọc – nghe – chép – nói lại chính những từ vừa học.
Các bộ trong thư mục
Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng)
30 từUnit 1 — Học từ vựng. 30 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng)
32 từUnit 2 — Sắp xếp sổ tay từ vựng. 32 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển)
31 từUnit 3 — Dùng từ điển. 31 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa)
25 từUnit 4 — Đoán và giải thích nghĩa. 25 từ vựng B2 (Vocabulary learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ)
37 từUnit 5 — Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 6 · The weather (Thời tiết)
38 từUnit 6 — Thời tiết. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình)
42 từUnit 7 — Miêu tả người: ngoại hình. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách)
42 từUnit 8 — Miêu tả người: tính cách. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người)
25 từUnit 9 — Thành ngữ tả người. 25 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ)
36 từUnit 10 — Các mối quan hệ. 36 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 11 · At home (Ở nhà)
34 từUnit 11 — Ở nhà. 34 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày)
28 từUnit 12 — Rắc rối nhỏ hằng ngày. 28 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu)
35 từUnit 13 — Vấn đề toàn cầu. 35 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 14 · Education (Giáo dục)
27 từUnit 14 — Giáo dục. 27 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học)
33 từUnit 15 — Giáo dục đại học. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 16 · Work (Công việc)
42 từUnit 16 — Công việc. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 17 · Business (Kinh doanh)
25 từUnit 17 — Kinh doanh. 25 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 18 · Sport (Thể thao)
44 từUnit 18 — Thể thao. 44 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học)
37 từUnit 19 — Nghệ thuật và văn học. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh)
27 từUnit 20 — Sân khấu và điện ảnh. 27 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 21 · Music (Âm nhạc)
33 từUnit 21 — Âm nhạc. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 22 · Food (Ẩm thực)
37 từUnit 22 — Ẩm thực. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên)
33 từUnit 23 — Địa lý tự nhiên. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường)
32 từUnit 24 — Vấn đề môi trường. 32 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị)
38 từUnit 25 — Thị trấn và đô thị. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên)
42 từUnit 26 — Thế giới tự nhiên. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 27 · Clothes (Quần áo)
42 từUnit 27 — Quần áo. 42 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học)
40 từUnit 28 — Sức khỏe và y học. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ)
35 từUnit 29 — Y học và công nghệ. 35 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống)
37 từUnit 30 — Sức khỏe và lối sống. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 31 · Travel (Du lịch)
40 từUnit 31 — Du lịch. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ)
33 từUnit 32 — Kỳ nghỉ. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ)
38 từUnit 33 — Khoa học và công nghệ. 38 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 34 · Computers (Máy tính)
32 từUnit 34 — Máy tính. 32 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet)
39 từUnit 35 — Truyền thông và Internet. 39 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 36 · Social media (Mạng xã hội)
24 từUnit 36 — Mạng xã hội. 24 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông)
36 từUnit 37 — Báo chí và truyền thông. 36 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công)
37 từUnit 38 — Chính trị và thể chế công. 37 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 39 · Crime (Tội phạm)
40 từUnit 39 — Tội phạm. 40 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 40 · Money (Tiền bạc)
33 từUnit 40 — Tiền bạc. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật)
33 từUnit 41 — Miêu tả đồ vật. 33 từ vựng B2 (Topics), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm)
32 từUnit 42 — Niềm tin và quan điểm. 32 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu)
19 từUnit 43 — Cảm xúc dễ chịu và khó chịu. 19 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn)
29 từUnit 44 — Thích, ghét và mong muốn. 29 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 45 · Speaking (Nói)
38 từUnit 45 — Nói. 38 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 46 · The six senses (Các giác quan)
50 từUnit 46 — Các giác quan. 50 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể)
25 từUnit 47 — Hoạt động của cơ thể. 25 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê)
23 từUnit 48 — Khen và chê. 23 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng)
27 từUnit 49 — Cảm xúc và tâm trạng. 27 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối)
31 từUnit 50 — Bình luận về tình huống rắc rối. 31 từ vựng B2 (Feelings and actions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ)
26 từUnit 51 — Số lượng, mức độ và cường độ. 26 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng)
30 từUnit 52 — Con số và hình dạng. 30 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 53 · Time (Thời gian)
25 từUnit 53 — Thời gian. 25 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước)
35 từUnit 54 — Khoảng cách và kích thước. 35 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng)
23 từUnit 55 — Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng. 23 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng)
30 từUnit 56 — Âm thanh và ánh sáng. 30 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng)
26 từUnit 57 — Sở hữu và cho tặng. 26 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ)
25 từUnit 58 — Chuyển động và tốc độ. 25 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng)
32 từUnit 59 — Kết cấu, độ sáng, trọng lượng. 32 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn)
28 từUnit 60 — Thành công, thất bại và khó khăn. 28 từ vựng B2 (Basic concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối)
21 từUnit 61 — Thời gian: từ và cụm nối. 21 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 62 · Condition (Điều kiện)
20 từUnit 62 — Điều kiện. 20 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả)
30 từUnit 63 — Nguyên nhân, mục đích, kết quả. 30 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản)
28 từUnit 64 — Nhượng bộ và tương phản. 28 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 65 · Addition (Bổ sung)
25 từUnit 65 — Bổ sung. 25 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu)
34 từUnit 66 — Từ quy chiếu. 34 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói)
27 từUnit 67 — Từ nối trong văn nói. 27 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết)
31 từUnit 68 — Từ nối trong văn viết. 31 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp)
18 từUnit 69 — Nói và giao tiếp. 18 từ vựng B2 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 70 · Suffixes (Hậu tố)
37 từUnit 70 — Hậu tố. 37 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 71 · Prefixes (Tiền tố)
39 từUnit 71 — Tiền tố. 39 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots))
34 từUnit 72 — Gốc từ (roots). 34 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng)
40 từUnit 73 — Danh từ trừu tượng. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép)
40 từUnit 74 — Tính từ ghép. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh)
40 từUnit 75 — Danh từ ghép 1: danh + danh. 40 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ)
28 từUnit 76 — Danh từ ghép 2: động từ + giới từ. 28 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials))
28 từUnit 77 — Cặp từ cố định (binomials). 28 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ)
36 từUnit 78 — Từ viết tắt và từ đầu chữ. 36 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ)
18 từUnit 79 — Cụm nhiều từ. 18 từ vựng B2 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai)
34 từUnit 80 — Từ hay đọc sai. 34 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh)
27 từUnit 81 — Từ tượng thanh. 27 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự)
33 từUnit 82 — Từ đồng âm và đồng tự. 33 từ vựng B2 (Words and pronunciation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)
39 từUnit 83 — Danh từ không đếm được. 39 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều)
43 từUnit 84 — Từ chỉ có dạng số nhiều. 43 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa)
22 từUnit 85 — Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa. 22 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được)
24 từUnit 86 — Biến danh từ không đếm thành đếm được. 24 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp)
23 từUnit 87 — Danh từ tập hợp. 23 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong)
23 từUnit 88 — Vật đựng và thứ bên trong. 23 từ vựng B2 (Counting people and things), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make)
39 từUnit 89 — Cụm với do và make. 39 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take)
31 từUnit 90 — Cụm với bring và take. 31 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get)
25 từUnit 91 — Cụm với get. 25 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put)
30 từUnit 92 — Cụm với set và put. 30 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go)
29 từUnit 93 — Cụm với come và go. 29 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác)
29 từUnit 94 — Cụm với các động từ thông dụng khác. 29 từ vựng B2 (Verb expressions), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1)
29 từUnit 95 — Từ trang trọng và thân mật 1. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2)
29 từUnit 96 — Từ trang trọng và thân mật 2. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes))
35 từUnit 97 — Phép so sánh (similes). 35 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ)
13 từUnit 98 — Tục ngữ. 13 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo)
29 từUnit 99 — Ngôn ngữ biển báo và thông báo. 29 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo)
38 từUnit 100 — Tiếng Anh tiêu đề báo. 38 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ)
39 từUnit 101 — Tiếng Anh Mỹ. 39 từ vựng B2 (Varieties and styles), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.