| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
|
n. |
thông tin
The website gives you all the information you need about the visa process.
Trang web cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết về thủ tục xin visa.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of informationuseful informationgather information
Họ từinform (v.)informative (adj.)
Không đếm được: nói "a piece of information", KHÔNG "an information" hay "informations".
|
— |
|
/ˈlʌɡɪdʒ/
|
n. |
hành lý
We had so much luggage that a single taxi was not enough to reach the airport.
Chúng tôi có quá nhiều hành lý đến mức một chiếc taxi không đủ để ra sân bay.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of luggagehand luggageexcess luggage
Không đếm được: "a piece of luggage", KHÔNG "a luggage" hay "luggages".
|
— |
|
/ˈbæɡɪdʒ/
|
n. |
hành lý
Please keep your baggage with you at all times.
Vui lòng luôn giữ hành lý bên mình.
Chi tiết Anh-Anh: luggage; nhưng baggage cũng rất thông dụng ở Anh, nhất là khi đi máy bay. Không đếm được.
|
— |
|
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
|
n. |
chỗ ở, nơi lưu trú
The university offers cheap accommodation to first-year students.
Trường đại học cung cấp chỗ ở giá rẻ cho sinh viên năm nhất.
Chi tiếtHọ từaccommodate (v.)
Anh-Anh không đếm được (NOT "an accommodation"); dùng "a place to stay" cho một chỗ cụ thể.
|
— |
|
/ˈmʌni/
|
n. |
tiền
She saves money every month to study abroad in Australia.
Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng để đi du học Úc.
Chi tiếtCụm hay dùngmake moneyspend moneysave money
Không đếm được, đi với động từ số ít: "the money is here". Đơn vị đếm dùng tên tiền tệ.
|
— |
|
/ˈkʌrənsi/
|
n. |
tiền tệ, đồng tiền
You should change your currency before landing in Hanoi.
Bạn nên đổi tiền trước khi hạ cánh ở Hà Nội.
Chi tiếtCụm hay dùngforeign currencylocal currency
Không đếm được khi nói chung; đếm được khi chỉ các loại tiền khác nhau ("many currencies").
|
— |
|
/ˈtrænspɔːt/
|
n. |
phương tiện đi lại; giao thông vận tải
Public transport in the city is cheap, but the buses are often crowded.
Phương tiện công cộng trong thành phố rẻ, nhưng xe buýt thường đông.
Chi tiếtCụm hay dùngpublic transportmeans of transport
Họ từtransport (v.)
Không đếm được (Anh-Anh). Một loại phương tiện cụ thể: "a means of transport".
|
— |
|
/ˈtrævl/
|
n. |
sự đi lại, việc du hành (nói chung)
Air travel has become much cheaper over the last twenty years.
Việc đi lại bằng máy bay đã rẻ hơn nhiều trong hai mươi năm qua.
Chi tiếtHọ từtravel (v.)traveller (n.)
Không đếm được khi nói chung. Một CHUYẾN cụ thể dùng journey hoặc trip, KHÔNG "a travel".
|
— |
|
/ˈdʒɜːni/
|
n. |
chuyến đi, hành trình
The journey from Hanoi to Sa Pa takes about six hours by bus.
Hành trình từ Hà Nội lên Sa Pa mất khoảng sáu tiếng đi xe khách.
Chi tiếtCụm hay dùnga long journeya safe journey
ĐẾM ĐƯỢC ("a journey") — trái với travel. Journey nhấn quãng đường/hành trình di chuyển.
|
— |
|
/trɪp/
|
n. |
chuyến đi (ngắn, có mục đích)
She is away on a business trip and will be back next Monday.
Cô ấy đang đi công tác và sẽ về vào thứ Hai tuần sau.
Chi tiếtCụm hay dùnga business tripa day tripa round trip
ĐẾM ĐƯỢC. Trip = đi rồi về, thường có mục đích; NOT "a business travel".
|
— |
|
/fuːd/
|
n. |
thức ăn, đồ ăn
Vietnamese food is famous for being fresh and full of herbs.
Món ăn Việt Nam nổi tiếng vì tươi và nhiều rau thơm.
Chi tiếtCụm hay dùnghealthy foodfast foodstreet food
Thường không đếm được; đếm được khi nói tới các LOẠI thực phẩm ("frozen foods").
|
— |
|
/ˈʃʊɡə/
|
n. |
đường
Add a little sugar if the coffee is too strong for you.
Thêm một chút đường nếu cà phê quá đậm với bạn.
Chi tiết Không đếm được: "some sugar", "a spoonful of sugar", KHÔNG "a sugar".
|
— |
|
/raɪs/
|
n. |
gạo; cơm
In many Vietnamese homes, rice is served at almost every meal.
Trong nhiều gia đình Việt, cơm được dọn ra ở hầu hết mọi bữa ăn.
Chi tiết Không đếm được: "a bowl of rice", "a grain of rice", KHÔNG "a rice" hay "rices".
|
— |
|
/spəˈɡeti/
|
n. |
mì Ý (sợi dài)
The spaghetti was delicious, but the portion was rather small.
Món mì Ý rất ngon, nhưng phần ăn hơi ít.
Chi tiết Gốc tiếng Ý là số nhiều nhưng trong tiếng Anh KHÔNG đếm được, đi với động từ số ít.
|
— |
|
/ˈbʌtə/
|
n. |
bơ
Spread some butter on the toast while it is still warm.
Phết một ít bơ lên bánh mì nướng khi nó còn ấm.
Chi tiết Không đếm được: "some butter", "a bit of butter".
|
— |
|
/bred/
|
n. |
bánh mì
We bought some fresh bread on the way home from the market.
Chúng tôi mua ít bánh mì tươi trên đường từ chợ về nhà.
Chi tiếtCụm hay dùnga loaf of breada slice of bread
Không đếm được: "a loaf of bread", "a slice of bread", KHÔNG "a bread".
|
— |
|
/ˈflaʊə/
|
n. |
bột mì
You need two hundred grams of flour to make this cake.
Bạn cần hai trăm gam bột mì để làm chiếc bánh này.
Chi tiết Không đếm được. Đừng nhầm với "flower" (bông hoa) — đọc giống nhau.
|
— |
|
/suːp/
|
n. |
súp; canh
A bowl of hot soup is perfect on a cold Hanoi evening.
Một bát súp nóng thật tuyệt vào một tối Hà Nội lạnh giá.
Chi tiết Thường không đếm được: "a bowl of soup". Đếm được khi chỉ các món súp khác nhau.
|
— |
|
/ədˈvaɪs/
|
n. |
lời khuyên
My teacher gave me some useful advice on how to study for the exam.
Cô giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích về cách ôn thi.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of advicegive advicetake advice
Họ từadvise (v.)
Không đếm được: "a piece of advice", KHÔNG "an advice" hay "advices". Danh từ advice /s/, động từ advise /z/.
|
— |
|
/ˈnɒlɪdʒ/
|
n. |
kiến thức, sự hiểu biết
She picked up a good knowledge of Japanese during her exchange year.
Cô ấy tích luỹ được vốn hiểu biết tốt về tiếng Nhật trong năm trao đổi.
Chi tiếtCụm hay dùngknowledge ofgeneral knowledge
Họ từknow (v.)knowledgeable (adj.)
Không đếm được (không có số nhiều); thường đi với "of": knowledge of history.
|
— |
|
/ˈprəʊɡres/
|
n. |
sự tiến bộ
You will make faster progress if you speak English every day.
Bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn nếu nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiếtCụm hay dùngmake progressgood progress
Họ từprogress (v.)progressive (adj.)
Không đếm được: "make progress", KHÔNG "make a progress" hay "progresses".
|
— |
|
/rɪˈsɜːtʃ/
|
n. |
nghiên cứu
The team has done a lot of research on air pollution in big cities.
Nhóm đã thực hiện nhiều nghiên cứu về ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.
Chi tiếtCụm hay dùngdo researcha piece of researchresearch into
Họ từresearch (v.)researcher (n.)
Không đếm được: "a piece of research" hoặc "a research project", KHÔNG "a research" hay "researches".
|
— |
|
/wɜːk/
|
n. |
công việc, việc làm; tác phẩm
She has too much work to finish before the weekend.
Cô ấy có quá nhiều việc phải hoàn thành trước cuối tuần.
Chi tiếtThe museum displays several works by young Vietnamese artists.Bảo tàng trưng bày vài tác phẩm của các hoạ sĩ trẻ Việt Nam.
Không đếm được = việc làm/lao động; đếm được "a work" = tác phẩm (nghệ thuật, âm nhạc, văn học), ví dụ "the complete works of Shakespeare".
|
— |
|
/ˈhəʊmwɜːk/
|
n. |
bài tập về nhà
The teacher always gives us homework at the weekend.
Thầy giáo luôn giao bài tập về nhà vào cuối tuần.
Chi tiếtCụm hay dùngdo homeworka piece of homework
Không đếm được: "do homework" (KHÔNG "make homework"), "a piece of homework", KHÔNG "homeworks".
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriəns/
|
n. |
kinh nghiệm; một trải nghiệm
The job requires two years of teaching experience.
Công việc đòi hỏi hai năm kinh nghiệm giảng dạy.
Chi tiếtBackpacking around the north was an unforgettable experience.Đi phượt khắp miền Bắc là một trải nghiệm khó quên.
Họ từexperience (v.)experienced (adj.)
Không đếm được = kinh nghiệm (kiến thức/kỹ năng tích luỹ); đếm được "an experience" = một trải nghiệm cụ thể.
|
— |
|
/welθ/
|
n. |
sự giàu có, của cải
Great wealth does not always bring happiness.
Sự giàu có lớn không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc.
Chi tiếtHọ từwealthy (adj.)
Danh từ trừu tượng chỉ trạng thái — không đếm được, không có số nhiều. Trái nghĩa: poverty.
|
— |
|
/ˈpɒvəti/
|
n. |
sự nghèo đói, cảnh nghèo
Many families were lifted out of poverty as the economy grew.
Nhiều gia đình đã thoát khỏi cảnh nghèo khi nền kinh tế phát triển.
Chi tiếtCụm hay dùnglive in povertyextreme poverty
Họ từpoor (adj.)
Danh từ trừu tượng chỉ trạng thái (state of being poor) — không đếm được. Trái nghĩa: wealth.
|
— |
|
/klɒθ/
|
n. |
vải (chất liệu); tấm/miếng vải lau
Traditional ao dai is often made from silk cloth.
Áo dài truyền thống thường được may từ vải lụa.
Chi tiếtShe wiped the table with a damp cloth.Cô ấy lau bàn bằng một miếng vải ẩm.
Không đếm được = vải nói chung; đếm được "a cloth" = miếng vải dùng để lau. Đừng nhầm với clothes (quần áo).
|
— |
|
/ˈleðə/
|
n. |
da (thuộc)
These shoes are made of real leather, so they are quite expensive.
Đôi giày này làm bằng da thật nên khá đắt.
Chi tiếtCụm hay dùnggenuine leathera leather jacket
Danh từ chất liệu — không đếm được. Đứng trước danh từ như tính từ: a leather bag.
|
— |
|
/kəʊl/
|
n. |
than đá
Quang Ninh is well known in Vietnam for its coal mines.
Quảng Ninh nổi tiếng ở Việt Nam với các mỏ than.
Chi tiết Nghĩa nhiên liệu — không đếm được. "coals" (số nhiều) chỉ những cục than đang cháy.
|
— |
|
/ɔɪl/
|
n. |
dầu (ăn, máy, mỏ)
Add a little cooking oil to the pan before you fry the eggs.
Cho một chút dầu ăn vào chảo trước khi bạn chiên trứng.
Chi tiếtCụm hay dùngcooking oilcrude oil
Không đếm được. Đếm được khi chỉ các LOẠI dầu ("essential oils").
|
— |
|
/stəʊn/
|
n. |
đá (vật liệu)
The old bridge was built of stone hundreds of years ago.
Cây cầu cổ được xây bằng đá từ hàng trăm năm trước.
Chi tiết Nghĩa vật liệu KHÔNG đếm được; "a stone" (đếm được) = một hòn đá / hạt trong quả.
|
— |
|
/brɪk/
|
n. |
gạch (vật liệu)
The wall is made of brick and feels cool even in summer.
Bức tường làm bằng gạch nên mát ngay cả vào mùa hè.
Chi tiết Nghĩa vật liệu KHÔNG đếm được ("made of brick"); "a brick / bricks" (đếm được) = từng viên gạch.
|
— |
|
/ˈplæstɪk/
|
n. |
nhựa, chất dẻo
Too much plastic ends up in the ocean every year.
Quá nhiều nhựa trôi ra đại dương mỗi năm.
Chi tiếtCụm hay dùngsingle-use plasticmade of plastic
Nghĩa vật liệu — không đếm được. Đếm được khi chỉ các loại nhựa ("recyclable plastics").
|
— |
|
/ɪˈkwɪpmənt/
|
n. |
thiết bị, trang thiết bị
The gym has brought in new equipment for its members.
Phòng tập đã trang bị thiết bị mới cho hội viên.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of equipmentoffice equipment
Họ từequip (v.)
Không đếm được: "a piece of equipment", KHÔNG "an equipment" hay "equipments".
|
— |
|
/ˈsɒftweə/
|
n. |
phần mềm
The company writes software for online payment systems.
Công ty viết phần mềm cho các hệ thống thanh toán trực tuyến.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of softwareinstall software
Không đếm được: "a piece of software", KHÔNG "a software" hay "softwares". Trái với hardware.
|
— |
|
/njuːz/
|
n. |
tin tức
I have some good news for you: you passed the IELTS test!
Tôi có tin vui cho bạn: bạn đã đậu kỳ thi IELTS!
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of newsgood newsthe latest news
Nhìn như số nhiều nhưng KHÔNG đếm được và đi với động từ SỐ ÍT: "The news is good".
|
— |
|
/ˈweðə/
|
n. |
thời tiết
What lovely weather! Let us go for a walk around the lake.
Thời tiết đẹp quá! Chúng ta đi dạo quanh hồ nào.
Chi tiếtCụm hay dùngbad weatherhot weather
Không đếm được: dùng "What + tính từ + weather!" (What terrible weather!), KHÔNG "a weather".
|
— |
|
/ˈfɜːnɪtʃə/
|
n. |
đồ nội thất, đồ đạc
We bought some new furniture for the living room after moving in.
Chúng tôi mua vài món nội thất mới cho phòng khách sau khi dọn vào.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of furniturewooden furniture
Không đếm được: "a piece of furniture", KHÔNG "a furniture" hay "furnitures".
|
— |
Đang tải...