| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌbrɪŋ ˈʌp/
|
phr. |
nuôi dạy, nuôi nấng (con cái); nêu ra (một vấn đề)
She was brought up by her grandparents in a small village near Hue.
Cô ấy được ông bà nuôi dạy ở một ngôi làng nhỏ gần Huế.
Chi tiếtNobody wanted to bring up the topic of money at dinner.Không ai muốn nêu ra chuyện tiền bạc trong bữa tối.
Đồng nghĩaraise
Họ từupbringing (n.)
Hai nghĩa hay gặp: nuôi dạy (bring up a child) và nêu ra (bring up a topic/issue).
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ˈɒf/
|
phr. |
làm được, xoay xở thành công (việc khó)
Winning the contract in just one week was hard, but the team brought it off.
Giành được hợp đồng chỉ trong một tuần rất khó, nhưng cả nhóm đã làm được.
Chi tiếtĐồng nghĩapull offsucceed
Thường tách tân ngữ: bring it off, bring the deal off. Nhấn ý "khó mà vẫn thành công".
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ˈɒn/
|
phr. |
gây ra, làm khởi phát (bệnh, cơn đau, triệu chứng)
The sudden change of weather brought on a splitting headache.
Thời tiết thay đổi đột ngột làm khởi phát một cơn đau đầu như búa bổ.
Chi tiết Chủ yếu dùng với bệnh / triệu chứng xấu (bring on a cold, a migraine).
|
— |
|
/ˌbrɪŋ əˈbaʊt/
|
phr. |
gây ra, dẫn đến, tạo nên (thay đổi lớn)
New technology has brought about huge changes in how students learn English.
Công nghệ mới đã tạo nên những thay đổi to lớn trong cách học sinh học tiếng Anh.
Chi tiếtĐồng nghĩacauselead to
Thường đi với danh từ chỉ sự thay đổi: bring about change / reform.
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ˈaʊt/
|
phr. |
cho ra mắt, tung ra (sản phẩm, sách); làm nổi bật, phát lộ (phẩm chất)
The publisher is bringing out a new grammar book this autumn.
Nhà xuất bản sẽ cho ra mắt một cuốn sách ngữ pháp mới vào mùa thu này.
Chi tiếtĐồng nghĩalaunchrelease
Còn nghĩa "làm lộ ra": bring out the flavour, bring out the best in someone (xem mục dưới).
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ˈbæk/
|
phr. |
khôi phục, tái áp dụng (điều đã bỏ); gợi nhớ (kỷ niệm)
Many people want the city to bring back the old tram lines.
Nhiều người muốn thành phố khôi phục lại những tuyến tàu điện cũ.
Chi tiếtThis old song brings back memories of my school days.Bài hát cũ này gợi nhớ kỷ niệm thời đi học của tôi.
Hai nghĩa: tái lập (bring back a rule) và gợi nhớ (bring back memories).
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ˈdaʊn/
|
phr. |
hạ, làm giảm (giá, thuế); lật đổ, hạ bệ (chính phủ, người)
The new policy is meant to bring down the price of medicine.
Chính sách mới nhằm hạ giá thuốc men.
Chi tiếtA financial scandal finally brought down the minister.Một vụ bê bối tài chính cuối cùng đã hạ bệ vị bộ trưởng.
Đồng nghĩalowerreduce
Nghĩa "giảm số lượng" và nghĩa "lật đổ quyền lực" đều rất thông dụng.
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ˈraʊnd/
|
phr. |
thuyết phục ai đổi ý; làm ai tỉnh lại (sau khi ngất)
After a long chat, I finally brought her round to my plan.
Sau một hồi trò chuyện, cuối cùng tôi đã thuyết phục được cô ấy theo kế hoạch của mình.
Chi tiếtĐồng nghĩapersuadewin over
Anh-Mỹ viết bring around. Còn nghĩa y khoa: làm ai tỉnh lại sau khi bất tỉnh.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɑːftə/
|
phr. |
giống (bố mẹ, người thân) về ngoại hình hay tính cách
Lan takes after her mother: both are calm and patient.
Lan giống mẹ: cả hai đều điềm tĩnh và kiên nhẫn.
Chi tiếtĐồng nghĩaresemble
Chỉ dùng cho người trong gia đình; không dùng thì tiếp diễn (không nói "is taking after").
|
— |
|
/ˌteɪk ˈbæk/
|
phr. |
rút lại (lời đã nói); đem trả (hàng đã mua)
I am sorry — I take back what I said about your cooking.
Tôi xin lỗi — tôi rút lại lời đã nói về món ăn của bạn.
Chi tiết Nghĩa "rút lại lời" hay đi với an apology, a comment. Còn nghĩa "đem trả" hàng lỗi.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɪn/
|
phr. |
tiếp thu, hiểu và ghi nhớ (thông tin); bị lừa (thường bị động: be taken in)
There was so much information in the lecture that I could not take it all in.
Bài giảng có quá nhiều thông tin đến mức tôi không thể tiếp thu hết.
Chi tiếtDo not be taken in by adverts promising fluent English in a month.Đừng bị lừa bởi những quảng cáo hứa hẹn nói tiếng Anh trôi chảy trong một tháng.
Nghĩa "bị lừa" hầu như luôn ở thể bị động: be / get taken in by someone.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɒf/
|
phr. |
cất cánh (máy bay); khởi sắc, phát triển nhanh (doanh số, sự nghiệp); nhại, bắt chước (ai đó)
The plane took off on time despite the heavy rain.
Máy bay cất cánh đúng giờ dù trời mưa to.
Chi tiếtHer online shop really took off after a video went viral.Cửa hàng online của cô ấy khởi sắc hẳn sau khi một video lan truyền mạnh.
Ba nghĩa: cất cánh; bùng nổ / bán chạy; và (thân mật) nhại giọng ai (take somebody off).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɒn/
|
phr. |
tuyển dụng, thuê (nhân sự); nhận, đảm nhận (thêm việc, trách nhiệm)
The company is taking on ten new staff before the busy season.
Công ty đang tuyển thêm mười nhân viên mới trước mùa cao điểm.
Chi tiếtDo not take on more work than you can handle.Đừng ôm đồm nhiều việc hơn khả năng của bạn.
Hai nghĩa: thuê người (take on staff) và nhận việc (take on a task / responsibility).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈəʊvə/
|
phr. |
tiếp quản, đảm nhận (công việc, vị trí, công ty)
When the manager retires, his deputy will take over.
Khi trưởng phòng nghỉ hưu, cấp phó của ông sẽ tiếp quản.
Chi tiếtHọ từtakeover (n.)
take over from somebody = thay ai đó tiếp nhận công việc. Danh từ: a takeover (vụ thâu tóm).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈtuː/
|
phr. |
nhanh chóng mến, thấy hợp (ai/việc); đâm ra hay làm gì (take to doing sth)
The new intern is friendly, and everyone took to her at once.
Cô thực tập sinh mới rất thân thiện, và ai cũng lập tức quý mến cô.
Chi tiếtSince moving to the city, he has taken to jogging every morning.Từ khi chuyển lên thành phố, anh ấy đâm ra chạy bộ mỗi sáng.
take to + N / V-ing. Nghĩa "sinh ra thói quen" thường theo sau là V-ing.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈʌp/
|
phr. |
bắt đầu (một sở thích, môn học, công việc); chiếm (thời gian, không gian)
She took up yoga to relax after stressful work days.
Cô ấy bắt đầu tập yoga để thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
Chi tiếtThis old sofa takes up half the living room.Chiếc ghế sofa cũ này chiếm nửa phòng khách.
Hai nghĩa: khởi sự sở thích (take up a hobby) và chiếm chỗ / thời gian (take up space / time).
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ɪntə ˈfɔːs/
|
phr. |
đưa vào hiệu lực, ban hành (luật, quy định)
The new traffic rules will be brought into force next month.
Các quy định giao thông mới sẽ được đưa vào hiệu lực từ tháng sau.
Chi tiết Thường ở thể bị động: be brought into force. Đồng nghĩa trang trọng: come into effect.
|
— |
|
/ˌbrɪŋ tə ˈlaɪt/
|
idiom |
phơi bày, làm lộ ra (sự thật, bằng chứng)
The investigation brought several hidden problems to light.
Cuộc điều tra đã phơi bày ra vài vấn đề bị che giấu.
Chi tiếtĐồng nghĩarevealuncover
Trái nghĩa: cover up (che đậy). Cũng hay gặp thể bị động: be brought to light.
|
— |
|
/ˌbrɪŋ tʊ ə ˈhed/
|
idiom |
đẩy đến đỉnh điểm, khiến vấn đề buộc phải được giải quyết
The sudden resignation brought the whole crisis to a head.
Việc từ chức đột ngột đã đẩy cả cuộc khủng hoảng đến đỉnh điểm.
Chi tiết Liên quan: matters come to a head (tình hình lên đến cao trào).
|
— |
|
/ˌbrɪŋ ɪntə ði ˈəʊpən/
|
idiom |
công khai, đưa ra ánh sáng (điều trước đó giấu kín)
It is healthier to bring disagreements into the open than to hide them.
Đưa những bất đồng ra công khai thì lành mạnh hơn là giấu giếm chúng.
Chi tiết Trái nghĩa: keep something quiet / secret. Thường về mâu thuẫn, bí mật.
|
— |
|
/ˌbrɪŋ aʊt ðə ˈbest ɪn/
|
idiom |
khơi dậy điều tốt đẹp nhất ở ai đó
A good teacher brings out the best in every student.
Một người thầy giỏi khơi dậy được điều tốt đẹp nhất ở mỗi học trò.
Chi tiết Trái nghĩa: bring out the worst in someone (làm bộc lộ mặt xấu nhất).
|
— |
|
/ˌteɪk ədˈvɑːntɪdʒ əv/
|
phr. |
lợi dụng (ai đó một cách bất công); tận dụng (cơ hội)
Some employers take advantage of workers who do not know their rights.
Một số chủ lao động lợi dụng những người lao động không biết quyền lợi của mình.
Chi tiếtWe should take advantage of the long holiday to visit Da Nang.Chúng ta nên tận dụng kỳ nghỉ dài để đi Đà Nẵng.
Nghĩa xấu khi lợi dụng người; nghĩa tốt khi tận dụng cơ hội / ưu đãi.
|
— |
|
/ˌteɪk fə ˈɡrɑːntɪd/
|
idiom |
xem là hiển nhiên nên không trân trọng (người); mặc nhiên cho là đúng (điều gì)
We often take our parents for granted until we live far from home.
Chúng ta thường không trân trọng cha mẹ cho đến khi sống xa nhà.
Chi tiếtHe took it for granted that the meeting would be online.Anh ấy mặc nhiên cho rằng cuộc họp sẽ diễn ra trực tuyến.
take somebody / something for granted (không trân trọng) vs take it for granted that... (mặc định là đúng).
|
— |
|
/ˌteɪk kənˈtrəʊl/
|
phr. |
nắm quyền kiểm soát, đứng ra điều hành
When the leader fell ill, her assistant took control of the project.
Khi trưởng nhóm ốm, trợ lý của cô đã nắm quyền điều hành dự án.
Chi tiếtCụm hay dùngtake control oftake full control
take control of something. Trái nghĩa: lose control (mất kiểm soát).
|
— |
|
/ˌteɪk wʌnz ˈbreθ əweɪ/
|
idiom |
làm sững sờ, khiến nghẹt thở (vì đẹp hoặc bất ngờ)
The view of Ha Long Bay at sunrise took my breath away.
Cảnh vịnh Hạ Long lúc bình minh khiến tôi nghẹt thở vì đẹp.
Chi tiết Thường vì vẻ đẹp choáng ngợp. Tính từ liên quan: breathtaking (đẹp đến ngộp thở).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈpleɪs/
|
phr. |
diễn ra, được tổ chức (sự kiện)
The graduation ceremony will take place in the main hall.
Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra ở hội trường chính.
Chi tiết take place thường cho sự kiện có kế hoạch; happen thiên về việc xảy ra tình cờ. Không dùng ở thể bị động.
|
— |
|
/ˌteɪk ə ˈrɪsk/
|
phr. |
chấp nhận rủi ro, liều
Starting a business straight after graduation is taking a big risk.
Khởi nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp là chấp nhận một rủi ro lớn.
Chi tiếtCụm hay dùngtake a risktake riskstake a big risk
Dùng động từ take, không dùng "do a risk". Số nhiều: take risks.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈsɪəriəsli/
|
phr. |
xem trọng, coi là nghiêm túc
Good companies take customer feedback seriously.
Các công ty tốt luôn xem trọng phản hồi của khách hàng.
Chi tiết Tân ngữ đứng giữa: take somebody / something seriously.
|
— |
|
/ˌteɪk ɪntʊ əˈkaʊnt/
|
phr. |
tính đến, cân nhắc (một yếu tố khi quyết định)
When choosing a school, take the travel distance into account.
Khi chọn trường, hãy tính đến cả quãng đường đi lại.
Chi tiếtĐồng nghĩatake into considerationconsider
Có thể tách: take something into account hoặc take into account something.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈpraɪd ɪn/
|
phr. |
tự hào về, dồn tâm huyết vào (việc mình làm)
She takes great pride in her students' progress.
Cô ấy rất tự hào về sự tiến bộ của học trò mình.
Chi tiếtHọ từproud (adj.)pride (n.)
take pride in + N / V-ing. Có thể thêm great / enormous: take great pride in.
|
— |
|
/ˌteɪk ði ˌɒpəˈtjuːnəti/
|
phr. |
nhân cơ hội, tận dụng dịp (để làm gì)
I would like to take this opportunity to thank all my teachers.
Tôi muốn nhân cơ hội này để cảm ơn tất cả thầy cô của mình.
Chi tiếtCụm hay dùngtake the opportunity to do sthtake this opportunity
Theo sau bởi to + V. Rất hay dùng trong phát biểu, lời cảm ơn.
|
— |
Đang tải...