Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh)

27 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/prəˈdʌkʃn/
n.
vở diễn, buổi dàn dựng (một tác phẩm sân khấu/điện ảnh)
We went to see a new production of Romeo and Juliet.
Chúng tôi đi xem một vở dàn dựng mới của Romeo và Juliet.
Chi tiết
Họ từproduce (v.)producer (n.)
Chỉ một lần dàn dựng cụ thể của một vở kịch hay vở opera.
/set/
n.
phông cảnh, bối cảnh dàn dựng (trên sân khấu hoặc phim trường)
The set for the storm scene was incredibly realistic.
Phông cảnh cho cảnh bão trông chân thực đến khó tin.
Chi tiết
Gồm cảnh trí, nhà cửa, đồ đạc trên sân khấu hoặc studio; hay dùng số nhiều "sets".
/ˈkɒstjuːm/
n.
trang phục biểu diễn
The costumes brought the historical drama to life.
Trang phục khiến vở kịch lịch sử trở nên sống động.
Chi tiết
Quần áo diễn viên mặc khi biểu diễn; khác "clothes" thường ngày.
/kɑːst/
n.
dàn diễn viên
The cast of the film are all amateurs.
Dàn diễn viên của bộ phim đều là nghiệp dư.
Chi tiết
Toàn bộ diễn viên trong một phim hoặc vở kịch.
/dəˈrekʃn/
n.
sự đạo diễn, cách dàn dựng của đạo diễn
The acting was fine, but the direction felt slow and confusing.
Diễn xuất thì ổn, nhưng cách đạo diễn có vẻ chậm và khó hiểu.
Chi tiết
Họ từdirect (v.)director (n.)
Ở đây chỉ cách đạo diễn tổ chức buổi diễn, không phải "phương hướng".
/pəˈfɔːməns/
n.
buổi biểu diễn; màn trình diễn
She gave a marvellous performance as the lead role.
Cô ấy có một màn trình diễn tuyệt vời trong vai chính.
Chi tiết
The Opera Society are doing a performance of Don Giovanni tonight.Hội Opera tối nay biểu diễn vở Don Giovanni.
Họ từperform (v.)performer (n.)
Collocation hay gặp: give a performance (trình diễn).
/ˌreɪv rɪˈvjuː/
n. phr.
lời khen ngợi nồng nhiệt (bài đánh giá rất tốt)
The musical got rave reviews in all the papers.
Vở nhạc kịch nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt trên khắp các báo.
Chi tiết
Cụm hay dùngget rave reviewsrave reviews
Collocation điển hình: "get rave reviews" — được đánh giá cực kỳ tích cực.
/dɑːns/
n.
múa, khiêu vũ (thường chỉ các hình thức múa hiện đại, nghệ thuật)
Modern dance combines music, movement and emotion.
Múa hiện đại kết hợp âm nhạc, chuyển động và cảm xúc.
Chi tiết
Họ từdance (v.)dancer (n.)
Thường chỉ các hình thức múa nghệ thuật hiện đại; ballet mang cảm giác cổ điển hơn.
/ˈbæleɪ/
n.
múa ba lê
She has dreamed of dancing in a professional ballet since childhood.
Cô ấy mơ được biểu diễn trong một vở ba lê chuyên nghiệp từ thuở nhỏ.
Chi tiết
Chữ "t" cuối câm: /ˈbæleɪ/. Mang cảm giác cổ điển, trừ khi nói "modern ballet".
/kəˈmiːdiən/
n.
nghệ sĩ hài, diễn viên hài (kể chuyện cười)
The comedian had the whole audience laughing within minutes.
Nghệ sĩ hài khiến cả khán phòng cười chỉ sau vài phút.
Chi tiết
Họ từcomedy (n.)
Người giải trí bằng cách kể chuyện cười; có thể có show riêng.
/ʃəʊ/
n.
chương trình biểu diễn, buổi diễn
They have a comedy show every Friday night at the club.
Họ có một chương trình hài mỗi tối thứ Sáu ở câu lạc bộ.
Chi tiết
Chỉ một chương trình giải trí; người xem show là "the audience".
/ˌentəˈteɪnə/
n.
người biểu diễn giải trí (ca sĩ, diễn viên hài, ảo thuật gia…)
A group of street entertainers performed near the lake.
Một nhóm nghệ sĩ đường phố biểu diễn gần hồ.
Chi tiết
Họ từentertain (v.)entertainment (n.)
Người có nghề giải trí cho người khác nói chung.
/ˈɔːdiəns/
n.
khán giả (những người xem một buổi diễn)
The audience clapped loudly at the end of the play.
Khán giả vỗ tay rào rào khi vở kịch kết thúc.
Chi tiết
Người xem một show là "the audience"; người xem chương trình TV riêng lẻ gọi là "viewer".
/ˈvjuːə/
n.
người xem (truyền hình)
Millions of viewers tuned in to watch the final episode.
Hàng triệu người xem đón theo dõi tập cuối cùng.
Chi tiết
Họ từview (v.)
"Viewer" chỉ dùng cho người xem chương trình TV, không dùng cho khán giả xem trực tiếp.
/siːn/
n.
cảnh (phần của vở kịch/phim diễn ra ở một nơi)
The opening scene takes place at a busy market.
Cảnh mở đầu diễn ra ở một khu chợ đông đúc.
Chi tiết
Một phần của kịch/phim nơi hành động xảy ra tại một địa điểm; đồng âm với "seen".
/biː ˈset ɪn/
v. phr.
lấy bối cảnh ở (một nơi/thời điểm)
The film is set in Hanoi during the 1930s.
Bộ phim lấy bối cảnh Hà Nội những năm 1930.
Chi tiết
Nói câu chuyện diễn ra ở đâu/khi nào; thường ở thể bị động "be set in".
/ˈkæptʃə/
v.
lột tả, khắc hoạ chân thực (cảm xúc, con người…)
The film really captures the human side of the hero.
Bộ phim lột tả rất chân thực khía cạnh con người của người anh hùng.
Chi tiết
Ở đây nghĩa "thể hiện thật chính xác"; ngoài ra còn nghĩa "bắt giữ".
/skrɪpt/
n.
kịch bản (lời thoại của vở kịch/phim)
The actors spent weeks learning the script by heart.
Các diễn viên mất nhiều tuần để học thuộc kịch bản.
Chi tiết
Họ từscriptwriter (n.)
Phần lời của một vở kịch hay bộ phim.
/ˈdaɪəlɒɡ/
n.
lời thoại, đoạn hội thoại (viết cho sách, kịch, phim)
The dialogue in this film is sharp and funny.
Lời thoại trong bộ phim này sắc sảo và hài hước.
Chi tiết
Anh-Anh viết "dialogue", Anh-Mỹ viết "dialog".
/dəˈrektə/
n.
đạo diễn (người phụ trách dàn dựng vở kịch/phim)
The director asked the crew to shoot the scene again.
Đạo diễn yêu cầu đoàn làm phim quay lại cảnh đó.
Chi tiết
Họ từdirect (v.)direction (n.)
Người chịu trách nhiệm dàn dựng; đừng nhầm với "producer" (nhà sản xuất).
/ˈskriːnpleɪ/
n.
kịch bản phim (kèm hướng dẫn cho diễn viên và quay phim)
She won an award for the best original screenplay.
Cô ấy giành giải kịch bản gốc xuất sắc nhất.
Chi tiết
Kịch bản dành riêng cho phim, gồm cả chỉ dẫn cho diễn viên và người quay; khác "script" chung.
/skɔː/
n.
nhạc phim, phần nhạc nền của một bộ phim
The film's haunting score stays with you long after it ends.
Phần nhạc phim ám ảnh còn đọng lại rất lâu sau khi phim kết thúc.
Chi tiết
Ở ngữ cảnh điện ảnh, "score" là nhạc nền; ngoài ra còn nghĩa "tỷ số, điểm số".
/steɪdʒ/
n.
giai đoạn (trong một quá trình)
At this stage of the project, we are still testing the app.
Ở giai đoạn này của dự án, chúng tôi vẫn đang thử nghiệm ứng dụng.
Chi tiết
Cụm hay dùngat this stagethe early stagesa crucial stage
Chỉ một chặng trong quá trình phát triển. "stage" cũng có nghĩa là "sân khấu".
/ˌwɒts ˈɒn ət/
phr.
đang chiếu/diễn gì ở (rạp, nhà hát…)
Let's check what's on at the cinema this weekend.
Xem thử cuối tuần này rạp chiếu phim gì nhé.
Chi tiết
Chú ý hai giới từ: what's ON AT the cinema. "What's on?" = có gì hay để xem?
/ˈvenjuː/
n.
địa điểm tổ chức (buổi diễn, sự kiện)
The stadium is a popular venue for big concerts.
Sân vận động là một địa điểm được ưa chuộng cho các buổi hoà nhạc lớn.
Chi tiết
Nơi diễn ra một sự kiện, buổi hoà nhạc hay trận đấu.
/prəˈməʊt/
v.
quảng bá, giới thiệu (một vở diễn, sản phẩm…)
The actor appeared on TV to promote his new play.
Nam diễn viên xuất hiện trên TV để quảng bá vở kịch mới của mình.
Chi tiết
Họ từpromotion (n.)
Danh từ: promotion (sự quảng bá).
/əˈpɪə/
v.
xuất hiện, tham gia biểu diễn (trong một vở/phim)
She is appearing in a new play at the theatre this month.
Cô ấy đang tham gia diễn một vở kịch mới tại nhà hát tháng này.
Chi tiết
Họ từappearance (n.)
Nghĩa "diễn xuất, góp mặt"; danh từ là "appearance" (sự xuất hiện).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...