| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpɜːr.tʃəs ˈɔːr.dɚ/
|
n. |
đơn đặt hàng (PO)
Please issue a purchase order for the supplies.
Vui lòng phát hành đơn đặt hàng cho vật tư.
Chi tiếtThe purchase order was approved yesterday.Đơn đặt hàng đã được phê duyệt hôm qua.
Đồng nghĩaPOorder form
Cụm hay dùngissue a purchase ordersubmit a purchase orderpurchase order numberpurchase order approvaloutstanding purchase order
Viết tắt phổ biến là 'PO'. Đây là tài liệu chính thức gửi cho nhà cung cấp.
|
— |
|
/ˌrɛk.wɪˈzɪʃ.ən/
|
n. |
phiếu đề xuất mua hàng, yêu cầu cấp phát
Submit the requisition form to the manager.
Nộp phiếu đề xuất cho quản lý.
Chi tiếtThe requisition was denied due to budget cuts.Đề xuất bị từ chối do cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩarequestorder
Cụm hay dùngsubmit a requisitionpurchase requisitionrequisition formapprove a requisitioninternal requisition
Họ từrequisition (v.)requisitioned (adj.)
'Requisition' là bước nội bộ trước khi tạo purchase order chính thức.
|
— |
|
/prəˈkjʊr/
|
v. |
mua sắm, thu mua (thường mang tính chính thức)
We need to procure new office supplies.
Chúng ta cần thu mua vật tư văn phòng mới.
Chi tiếtThe team procured materials at a lower cost.Đội đã thu mua vật liệu với chi phí thấp hơn.
Đồng nghĩaacquiresourceobtain
Cụm hay dùngprocure suppliesprocure servicesprocure at a competitive priceprocure in bulkprocure locally
Họ từprocurement (n.)procurement officer (n.)procured (adj.)
'Procure' trang trọng hơn 'buy'. Dùng trong văn bản hành chính và doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪn bʌlk/
|
adv. phrase |
theo số lượng lớn, mua sỉ
Ordering in bulk saves money long-term.
Đặt hàng số lượng lớn tiết kiệm tiền về lâu dài.
Chi tiếtThey ship products in bulk to reduce costs.Họ vận chuyển hàng hóa số lượng lớn để giảm chi phí.
Đồng nghĩawholesalein large quantities
Cụm hay dùngbuy in bulkorder in bulkship in bulkpurchase in bulksell in bulk
'In bulk' thường đi với động từ 'buy', 'order', 'ship'. Dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn.
|
— |
|
/tɜːrmz ænd kənˈdɪʃ.ənz/
|
n. phrase |
điều khoản và điều kiện
Please review the terms and conditions carefully.
Vui lòng xem xét kỹ các điều khoản và điều kiện.
Chi tiếtPayment terms are outlined in the contract.Điều khoản thanh toán được nêu rõ trong hợp đồng.
Đồng nghĩaT&Ccontract termsstipulations
Cụm hay dùngagree to termspayment termsdelivery termsstandard termsterms of service
Họ từterm (n.)condition (n.)
Thường viết tắt T&C. 'Payment terms' (điều khoản thanh toán) là cụm phổ biến nhất trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈsɔːr.sɪŋ/
|
n. |
tìm nguồn cung, tìm nhà cung cấp
Strategic sourcing lowers procurement costs.
Tìm nguồn cung chiến lược giúp giảm chi phí thu mua.
Chi tiếtSourcing local suppliers reduces shipping time.Tìm nhà cung cấp địa phương giúp giảm thời gian vận chuyển.
Đồng nghĩaprocurementsupply acquisition
Cụm hay dùngglobal sourcinglocal sourcingstrategic sourcingsourcing strategysourcing team
Họ từsource (v./n.)sourced (adj.)
'Sourcing' nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp, không chỉ là mua hàng.
|
— |
|
/ˈjuː.nɪt praɪs/
|
n. |
đơn giá, giá theo từng đơn vị sản phẩm
The unit price drops with larger orders.
Đơn giá giảm khi đặt số lượng lớn hơn.
Chi tiếtList the unit price for each item in the quote.Liệt kê đơn giá cho từng mặt hàng trong báo giá.
Đồng nghĩaprice per unitper-unit cost
Cụm hay dùngunit price listnegotiate unit pricefixed unit priceunit price breakdownunit price agreement
'Unit price' rất quan trọng khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp và khi tính toán ngân sách.
|
— |
|
/fʊlˈfɪl/
|
v. |
hoàn tất (đơn hàng), thực hiện (yêu cầu)
The vendor fulfilled our order within three days.
Nhà cung cấp hoàn tất đơn hàng của chúng tôi trong ba ngày.
Chi tiếtWe cannot fulfill the order due to low stock.Chúng tôi không thể hoàn tất đơn hàng do tồn kho thấp.
Đồng nghĩacompleteexecuteprocess
Cụm hay dùngfulfill an orderfulfill a contractorder fulfillmentfulfill requirementsunable to fulfill
Họ từfulfillment (n.)fulfilled (adj.)
'Order fulfillment' = toàn bộ quy trình xử lý và giao đơn hàng cho khách. Phổ biến trong logistics.
|
— |
Đang tải...