| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈliːɡəl/
|
adj. |
hợp pháp, thuộc về pháp luật
The contract must meet all legal requirements.
Hợp đồng phải đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý.
Chi tiếtThey hired a legal advisor for the dispute.Họ thuê cố vấn pháp lý để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩalawfullegitimate
Cụm hay dùnglegal advicelegal actionlegal documentlegal requirementlegal dispute
Họ từlegally (adv.) hợp pháplegality (n.) tính hợp phápillegal (adj.) bất hợp pháp
Phân biệt: legal (hợp pháp theo luật) vs. legitimate (được công nhận rộng hơn). TOEIC Part 7 hay gặp 'legal document', 'legal notice'.
|
— |
|
/ˌreɡjʊˈleɪʃən/
|
n. |
quy định, quy chế
The company follows all government regulations.
Công ty tuân theo mọi quy định của chính phủ.
Chi tiếtNew data regulations took effect this month.Các quy định dữ liệu mới có hiệu lực tháng này.
Đồng nghĩaruleguideline
Cụm hay dùngcomply with regulationsgovernment regulationsafety regulationindustry regulationviolate regulations
Họ từregulate (v.) điều chỉnhregulatory (adj.) có tính quy địnhregulator (n.) cơ quan quản lý
Thường dùng số nhiều 'regulations' khi nói về tập hợp các quy tắc. Hay gặp cụm 'in accordance with regulations'.
|
— |
|
/kəmˈplaɪ/
|
v. |
tuân thủ
All staff must comply with the rules.
Mọi nhân viên phải tuân thủ quy định.
Chi tiếtThe factory complies with safety laws.Nhà máy tuân thủ luật an toàn.
Đồng nghĩaobeyfollow
Cụm hay dùngcomply withcomply with regulationsfail to complycomply with standardscomply with the law
Họ từcompliance (n.) sự tuân thủcompliant (adj.) tuân thủnon-compliance (n.) không tuân thủ
LUÔN đi với 'with': comply with. Word-form thường gặp trong TOEIC: compliance officer.
|
— |
|
/raɪts/
|
n. |
quyền hạn, quyền lợi
Employees have rights to a safe workplace.
Nhân viên có quyền được làm việc trong môi trường an toàn.
Chi tiếtThe agreement protects the intellectual rights of authors.Thỏa thuận bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả.
Đồng nghĩaentitlementsprivileges
Cụm hay dùnglegal rightscivil rightsintellectual property rightsemployee rightsrights and obligations
Họ từright (adj./adv.) đúng/thẳngrightful (adj.) chính đángrightfully (adv.) một cách chính đáng
'Rights' số nhiều chỉ tập hợp quyền. Phân biệt 'right' (singular) = một quyền cụ thể. Hay đi với 'reserve the right to'.
|
— |
|
/ˈpɜːrmɪt/
|
n. / v. |
giấy phép / cho phép
You need a work permit to be employed here.
Bạn cần giấy phép lao động để làm việc tại đây.
Chi tiếtThe manager permitted early access to the building.Người quản lý cho phép vào tòa nhà sớm.
Đồng nghĩaauthorizationallow
Cụm hay dùngwork permitbuilding permitpermit holderissue a permitpermit access
Họ từpermission (n.) sự cho phéppermissible (adj.) được phépimpermissible (adj.) không được phép
Danh từ 'permit' nhấn âm ở âm tiết 1 /ˈpɜːrmɪt/; động từ nhấn âm tiết 2 /pərˈmɪt/. Đây là 'noun-verb stress shift' cần nhớ.
|
— |
|
/ˈlaɪsəns/
|
n. / v. |
giấy phép hoạt động / cấp phép
The firm applied for a business license last week.
Công ty đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh tuần trước.
Chi tiếtOnly licensed contractors may renovate the office.Chỉ nhà thầu được cấp phép mới được cải tạo văn phòng.
Đồng nghĩapermitauthorization
Cụm hay dùngbusiness licensedriver's licenselicense agreementlicensed professionalrenew a license
Họ từlicensing (n.) việc cấp phéplicensed (adj.) được cấp phéplicensee (n.) người được cấp phép
Chính tả: 'license' (Mỹ, cả danh từ và động từ); Anh dùng 'licence' (n.) và 'license' (v.). TOEIC dùng cách viết Mỹ.
|
— |
|
/ˌvaɪəˈleɪʃən/
|
n. |
vi phạm
Any violation of the policy results in termination.
Bất kỳ vi phạm chính sách nào đều dẫn đến chấm dứt hợp đồng.
Chi tiếtThe audit found several safety violations.Cuộc kiểm toán phát hiện nhiều vi phạm an toàn.
Đồng nghĩabreachinfringement
Cụm hay dùngin violation ofsafety violationtraffic violationviolation of contractreport a violation
Họ từviolate (v.) vi phạmviolator (n.) người vi phạmnon-violation (n.) không vi phạm
'In violation of' = vi phạm (giới từ kép thường gặp trong văn bản pháp lý TOEIC Part 7).
|
— |
|
/ˈɔːθəraɪz/
|
v. |
ủy quyền, cho phép chính thức
Only the director can authorize large payments.
Chỉ giám đốc mới có thể ủy quyền cho các khoản thanh toán lớn.
Chi tiếtThe board authorized the merger last quarter.Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc sáp nhập quý trước.
Đồng nghĩaapprovesanction
Cụm hay dùngauthorize paymentauthorized signatorybe authorized toofficially authorizeauthorize access
Họ từauthorization (n.) sự ủy quyềnauthorized (adj.) được ủy quyềnunauthorized (adj.) không được phép
'Authorized' vs 'unauthorized': hay xuất hiện trong câu hỏi về quyền truy cập tài liệu mật trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/dɪsˈkloʊʒər/
|
n. |
tiết lộ thông tin, công bố
Full financial disclosure is required by law.
Pháp luật yêu cầu công bố tài chính đầy đủ.
Chi tiếtThe NDA prevents disclosure of trade secrets.Thỏa thuận bảo mật ngăn tiết lộ bí mật thương mại.
Đồng nghĩarevelationrelease of information
Cụm hay dùngfull disclosurenon-disclosure agreementmandatory disclosurepublic disclosuredisclosure of information
Họ từdisclose (v.) tiết lộundisclosed (adj.) chưa được tiết lộ
'NDA = Non-Disclosure Agreement' = thỏa thuận bảo mật — từ viết tắt thường gặp trong bài đọc hợp đồng TOEIC.
|
— |
|
/ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/
|
n. |
chấm dứt (hợp đồng, việc làm)
The termination of the contract takes effect immediately.
Việc chấm dứt hợp đồng có hiệu lực ngay lập tức.
Chi tiếtShe received a termination letter on Friday.Cô ấy nhận được thư chấm dứt hợp đồng vào thứ Sáu.
Đồng nghĩaendingdismissal
Cụm hay dùngtermination of contracttermination clausewrongful terminationtermination lettergrounds for termination
Họ từterminate (v.) chấm dứtterminated (adj.) đã bị chấm dứt
'Wrongful termination' = sa thải sai quy định pháp luật — từ ngữ pháp lý quan trọng trong tình huống nhân sự TOEIC.
|
— |
|
/ˌɪntəˈlektʃuəl ˈprɒpəti/
|
n. |
sở hữu trí tuệ
All designs are protected as intellectual property.
Mọi thiết kế đều được bảo vệ dưới dạng sở hữu trí tuệ.
Chi tiếtEmployees must not share intellectual property externally.Nhân viên không được chia sẻ tài sản sở hữu trí tuệ ra ngoài.
Đồng nghĩaIPintangible assets
Cụm hay dùngintellectual property rightsprotect intellectual propertyintellectual property lawIP infringementintellectual property agreement
Họ từintellectual (adj.) trí tuệproperty (n.) tài sản
Viết tắt phổ biến: 'IP'. 'IP infringement' = vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Chủ đề hay xuất hiện trong bài đọc về hợp đồng phần mềm/sáng tạo.
|
— |
|
/kənˈsent/
|
n. / v. |
sự đồng ý / đồng ý
Written consent is required before data processing.
Cần có sự đồng ý bằng văn bản trước khi xử lý dữ liệu.
Chi tiếtThe employee consented to the background check.Nhân viên đã đồng ý với việc kiểm tra lý lịch.
Đồng nghĩaagreementapproval
Cụm hay dùngwritten consentinformed consentgive consentconsent formwithout consent
Họ từconsenting (adj.) đồng ýnon-consent (n.) không đồng ý
'Informed consent' = sự đồng ý có đủ thông tin — thuật ngữ pháp lý quan trọng trong GDPR và bảo vệ dữ liệu người dùng.
|
— |
|
/ˌæfɪˈdeɪvɪt/
|
n. |
bản khai có tuyên thệ
The witness submitted an affidavit to the court.
Nhân chứng đã nộp bản khai có tuyên thệ lên tòa án.
Chi tiếtSign the affidavit before a notary public.Ký bản khai tuyên thệ trước công chứng viên.
Đồng nghĩasworn statementdeclaration
Cụm hay dùngsign an affidavitsubmit an affidavitsworn affidavitaffidavit of supportnotarized affidavit
Danh từ khó nhớ cách đánh vần: aff-i-DA-vit. Hay xuất hiện trong Part 7 đọc tài liệu pháp lý và thư từ.
|
— |
|
/ˈnoʊtəraɪz/
|
v. |
công chứng (tài liệu)
The deed must be notarized before filing.
Giấy tờ phải được công chứng trước khi nộp.
Chi tiếtPlease have your signature notarized by a licensed notary.Vui lòng nhờ công chứng chữ ký của bạn bởi công chứng viên có giấy phép.
Đồng nghĩacertifyauthenticate
Cụm hay dùngnotarized documentnotarized copyget notarizednotarize a signaturenotary public
Họ từnotary (n.) công chứng viênnotarization (n.) việc công chứng
'Notary public' = công chứng viên công cộng. Bước bắt buộc cho nhiều hợp đồng quốc tế và thị thực — xuất hiện trong thư chỉ dẫn TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈstætʃuːtəri/
|
adj. |
theo luật định, do luật quy định
Employees have statutory rights to paid leave.
Nhân viên có quyền nghỉ phép có lương theo luật định.
Chi tiếtThe statutory notice period is four weeks.Thời gian thông báo theo luật định là bốn tuần.
Đồng nghĩalegalmandatory
Cụm hay dùngstatutory rightsstatutory requirementstatutory noticestatutory periodstatutory duty
Họ từstatute (n.) đạo luậtstatutes (n. pl.) luật thành văn
'Statutory' = được quy định bởi một đạo luật cụ thể (statute). Phân biệt với 'legal' (hợp pháp nói chung). Quan trọng trong Part 7 về lao động.
|
— |
|
/ɪnˈdʒʌŋkʃən/
|
n. |
lệnh cấm của tòa án
The court issued an injunction to stop the sale.
Tòa án ban hành lệnh cấm ngừng việc bán hàng.
Chi tiếtThey sought an injunction against the competitor.Họ yêu cầu tòa cấm đối thủ cạnh tranh thực hiện hành vi đó.
Đồng nghĩacourt orderrestraining order
Cụm hay dùngobtain an injunctiontemporary injunctioncourt injunctionseek an injunctionlift an injunction
Họ từenjoin (v.) ra lệnh cấm
'Temporary injunction' = lệnh tạm thời; 'permanent injunction' = lệnh vĩnh viễn. Từ pháp lý cao cấp trong Part 7 bài đọc về tranh chấp.
|
— |
|
/ˈpresɪdənt/
|
n. |
tiền lệ (pháp lý)
The ruling set a precedent for future cases.
Phán quyết đã tạo tiền lệ cho các vụ án trong tương lai.
Chi tiếtThere is no precedent for this type of contract dispute.Không có tiền lệ nào cho loại tranh chấp hợp đồng này.
Đồng nghĩaexamplemodel
Cụm hay dùngset a precedentlegal precedentwithout precedentfollow precedentunprecedented event
Họ từunprecedented (adj.) chưa từng có
'Set a precedent' = tạo tiền lệ. Phân biệt với 'president' — phát âm khác nhau. 'Unprecedented' hay gặp trong tin tức kinh doanh TOEIC.
|
— |
|
/ˈtestɪmoʊni/
|
n. |
lời khai, chứng thực
The manager gave testimony about the incident.
Quản lý đã khai chứng về sự cố.
Chi tiếtExpert testimony supported the plaintiff's claim.Lời khai của chuyên gia ủng hộ yêu cầu của nguyên đơn.
Đồng nghĩaevidencestatement
Cụm hay dùnggive testimonyexpert testimonywritten testimonytestimony in courtbear testimony to
Họ từtestify (v.) khai chứngtestifier (n.) người khai chứng
'Expert testimony' = lời khai của chuyên gia. 'Testify' là dạng động từ thường gặp trong Part 7 bài đọc liên quan đến tòa án hoặc điều tra.
|
— |
|
/prəˈpraɪətɛri/
|
adj. |
độc quyền, thuộc sở hữu riêng
The software contains proprietary algorithms.
Phần mềm chứa các thuật toán độc quyền.
Chi tiếtThis formula is proprietary and not for public release.Công thức này là độc quyền và không được công bố ra ngoài.
Đồng nghĩaexclusivepatented
Cụm hay dùngproprietary informationproprietary technologyproprietary softwareproprietary rightsproprietary data
Họ từproprietor (n.) chủ sở hữuproperty (n.) tài sản
'Proprietary information' = thông tin độc quyền — thường xuất hiện cùng với NDA và điều khoản bảo mật trong hợp đồng TOEIC.
|
— |
|
/ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈweɪvər/
|
n. |
giấy miễn trừ trách nhiệm pháp lý
All participants must sign a liability waiver.
Tất cả người tham gia phải ký giấy miễn trừ trách nhiệm.
Chi tiếtThe liability waiver protects the organizer from lawsuits.Giấy miễn trừ trách nhiệm bảo vệ nhà tổ chức khỏi các vụ kiện.
Đồng nghĩarelease formhold harmless agreement
Cụm hay dùngsign a liability waiverliability waiver formstandard liability waiverliability waiver clause
Họ từliable (adj.) chịu trách nhiệmwaive (v.) từ bỏ
Cụm từ ghép quan trọng trong TOEIC: 'sign a liability waiver' = ký giấy miễn trừ trách nhiệm. Hay gặp trong email về sự kiện, hội thảo.
|
— |
|
/ˈdjuːli/
|
adv. |
đúng thủ tục, đúng cách thức
The contract was duly signed and witnessed.
Hợp đồng đã được ký kết và chứng kiến đúng thủ tục.
Chi tiếtThe application was duly submitted before the deadline.Đơn đăng ký đã được nộp đúng hạn và đúng thủ tục.
Đồng nghĩaproperlyappropriately
Cụm hay dùngduly signedduly authorizedduly notedduly executedduly appointed
Họ từdue (adj.) đúng hạn, thích hợpdue diligence (n.) thẩm định
'Duly authorized' = được ủy quyền đúng thủ tục; 'duly noted' = ghi nhận đúng. Từ trang trọng trong văn bản pháp lý và email kinh doanh.
|
— |
|
/ˈpleɪntɪf/
|
n. |
nguyên đơn
The plaintiff filed a lawsuit against the supplier.
Nguyên đơn đã đệ đơn kiện nhà cung cấp.
Chi tiếtThe plaintiff's attorney submitted new evidence today.Luật sư của nguyên đơn đã nộp bằng chứng mới hôm nay.
Đồng nghĩaclaimantcomplainant
Cụm hay dùngthe plaintiff claimsplaintiff's attorneyplaintiff vs. defendantplaintiff's caseon behalf of the plaintiff
Họ từdefendant (n.) bị đơn
Cặp từ cần nhớ: plaintiff (nguyên đơn) ↔ defendant (bị đơn). Xuất hiện trong bài đọc về vụ kiện doanh nghiệp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/dɪˈfendənt/
|
n. |
bị đơn, bị cáo
The defendant denied all charges in the contract case.
Bị đơn đã phủ nhận mọi cáo buộc trong vụ kiện hợp đồng.
Chi tiếtThe defendant's legal team requested more time.Đội ngũ pháp lý của bị đơn đề nghị thêm thời gian.
Đồng nghĩaaccusedrespondent
Cụm hay dùngthe defendant claimsdefendant's attorneynamed as defendantdefendant in the lawsuitdefendant's liability
Họ từplaintiff (n.) nguyên đơndefense (n.) sự bào chữa
Nhớ cặp: plaintiff (nguyên đơn, người kiện) và defendant (bị đơn, người bị kiện). Bối cảnh pháp lý quan trọng trong TOEIC Part 7.
|
— |
Đang tải...