Quay lại TOEIC 300–600 · Trung cấp công sở
Bộ từ vựng

Kế toán

18 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɔːdɪt/
n.
kiểm toán, cuộc kiểm tra tài chính
An external audit found several discrepancies.
Cuộc kiểm toán bên ngoài phát hiện một số sai lệch.
Chi tiết
The firm passed its annual audit successfully.Công ty vượt qua kỳ kiểm toán hàng năm thành công.
Đồng nghĩainspectionreview
Cụm hay dùngconduct an auditannual auditexternal auditinternal audit
Họ từaudit (v.) kiểm toánauditor (n.) kiểm toán viênaudited (adj.) đã được kiểm toán
'Auditor' (người kiểm toán) hay xuất hiện trong Part 7 dạng email/memo về kết quả kiểm tra.
/ˈfɪɡjər/
n.
con số, số liệu (tài chính)
The sales figures exceeded expectations.
Các con số doanh số đã vượt kỳ vọng.
Chi tiết
Please check the figures in the annual report.Vui lòng kiểm tra các số liệu trong báo cáo thường niên.
Đồng nghĩanumberstatistic
Cụm hay dùngsales figuresquarterly figuresfinancial figurescheck the figures
Họ từfigurative (adj.) có tính biểu tượng
Trong kế toán, 'figures' (số nhiều) = các con số tài chính; 'a figure' (số ít) có thể chỉ một người nổi tiếng — đừng nhầm.
/ˈkælkjʊleɪt/
v.
tính toán, tính
She calculated the total tax owed.
Cô ấy tính tổng số thuế phải nộp.
Chi tiết
We need to calculate the break-even point.Chúng ta cần tính điểm hòa vốn.
Đồng nghĩacomputedetermine
Cụm hay dùngcalculate the costcalculate profitcarefully calculatecalculate accurately
Họ từcalculation (n.) phép tínhcalculator (n.) máy tínhcalculated (adj.) có tính toán
'Calculate' thường đi với 'accurately' trong TOEIC Part 5/6 — dạng tính toán chính xác.
/ˈækjərɪt/
adj.
chính xác, đúng
The accountant provided accurate financial data.
Kế toán viên cung cấp dữ liệu tài chính chính xác.
Chi tiết
Make sure your figures are accurate before reporting.Hãy đảm bảo số liệu của bạn chính xác trước khi báo cáo.
Đồng nghĩaprecisecorrect
Cụm hay dùngaccurate recordsaccurate datahighly accurateensure accuracy
Họ từaccurately (adv.) một cách chính xácaccuracy (n.) độ chính xácinaccurate (adj.) không chính xác
'Accurate' (adj.) → 'accuracy' (n.) — Part 5 thường yêu cầu chọn dạng từ đúng.
/ˈrɛkərd/
n.
hồ sơ, tài liệu ghi chép
Keep detailed records of all transactions.
Lưu giữ hồ sơ chi tiết của tất cả giao dịch.
Chi tiết
The accounting record showed no errors.Hồ sơ kế toán không cho thấy sai sót nào.
Đồng nghĩadocumentlog
Cụm hay dùngfinancial recordskeep recordsaccounting recordson record
Họ từrecord (v.) ghi chéprecorded (adj.) được ghi lạirecording (n.) bản ghi
'Record' đọc khác khi là danh từ /ˈrɛkərd/ và động từ /rɪˈkɔːrd/ — Part 5 bẫy từ loại này.
/dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/
n.
khấu hao (tài sản)
Annual depreciation is listed in the report.
Khấu hao hàng năm được liệt kê trong báo cáo.
Chi tiết
Equipment depreciation affects net income.Khấu hao thiết bị ảnh hưởng đến thu nhập ròng.
Đồng nghĩaamortizationwrite-down
Cụm hay dùngannual depreciationdepreciation schedulestraight-line depreciationrecord depreciation
Họ từdepreciate (v.) khấu hao/mất giádepreciated (adj.) đã khấu hao
'Depreciation' (tài sản hữu hình) vs 'amortization' (tài sản vô hình) — phân biệt hay gặp trong đọc hiểu kế toán.
/ˈrɛkənsaɪl/
v.
đối chiếu, điều chỉnh (sổ sách)
The accountant reconciled the bank statement.
Kế toán viên đối chiếu bản sao kê ngân hàng.
Chi tiết
We reconcile accounts at the end of each month.Chúng ta đối chiếu tài khoản vào cuối mỗi tháng.
Đồng nghĩabalancematch
Cụm hay dùngreconcile accountsreconcile recordsbank reconciliationreconcile discrepancies
Họ từreconciliation (n.) sự đối chiếureconciled (adj.) đã đối chiếu
'Bank reconciliation' (đối chiếu ngân hàng) = kiểm tra sổ sách khớp với sao kê — thường gặp trong Part 7 email kế toán.
/ˈoʊvərˌhɛd/
n.
chi phí chung, chi phí gián tiếp
Reducing overhead helps improve profit margins.
Giảm chi phí chung giúp cải thiện biên lợi nhuận.
Chi tiết
Office rent is included in overhead costs.Tiền thuê văn phòng được tính vào chi phí chung.
Đồng nghĩaindirect costsoperating costs
Cụm hay dùngoverhead costsreduce overheadoverhead expensesfixed overhead
'Overhead' (chi phí gián tiếp: thuê, điện, lương quản lý) ≠ 'direct costs' (chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất).
/ˈfɪskəl/
adj.
thuộc tài khóa, tài chính (chính phủ/doanh nghiệp)
The fiscal year ends on December 31.
Năm tài khóa kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
Chi tiết
Fiscal policy affects business investment decisions.Chính sách tài khóa ảnh hưởng đến quyết định đầu tư kinh doanh.
Đồng nghĩafinancialbudgetary
Cụm hay dùngfiscal yearfiscal policyfiscal quarterfiscal report
Họ từfisc (n)
'Fiscal year' (năm tài khóa) ≠ 'calendar year' (năm dương lịch) — doanh nghiệp có thể chọn ngày bắt đầu khác nhau.
/ɡroʊs/
adj.
gộp, tổng (trước khi trừ thuế/khấu trừ)
Gross profit equals revenue minus cost of goods.
Lợi nhuận gộp bằng doanh thu trừ giá vốn hàng bán.
Chi tiết
Report gross income before any deductions.Báo cáo thu nhập gộp trước khi khấu trừ bất kỳ khoản nào.
Đồng nghĩatotalpre-tax
Cụm hay dùnggross profitgross incomegross margingross revenue
Họ từgross (v.) thu về (tổng)grossly (adv.) rõ ràng, hoàn toàn
'Gross' (tổng, chưa trừ) ≠ 'net' (ròng, đã trừ) — cặp từ đối nhau quan trọng nhất trong kế toán.
/nɛt/
adj.
ròng (sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ)
Net income after taxes was lower than expected.
Thu nhập ròng sau thuế thấp hơn dự kiến.
Chi tiết
The net profit was reported at $200,000.Lợi nhuận ròng được báo cáo là 200.000 đô.
Đồng nghĩaafter-taxtake-home
Cụm hay dùngnet profitnet incomenet lossnet worth
Họ từnet (v.) thu ròngnetworking (n.) kết nối mạng lưới
'Net' (ròng) luôn đi sau khi đã trừ tất cả chi phí; 'gross' (gộp) là trước khi trừ.
/ˈvɛriəns/
n.
chênh lệch (giữa thực tế và kế hoạch)
The budget variance was within acceptable limits.
Chênh lệch ngân sách nằm trong giới hạn chấp nhận được.
Chi tiết
Management analyzed the variance in quarterly costs.Ban quản lý phân tích chênh lệch trong chi phí hàng quý.
Đồng nghĩadifferencediscrepancy
Cụm hay dùngbudget variancecost varianceanalyze variancefavorable variance
Họ từvary (v.) thay đổivariable (adj.) biến đổivariation (n.) sự biến đổi
'Favorable variance' (chênh lệch có lợi) = thực tế tốt hơn kế hoạch; 'unfavorable variance' = ngược lại.
/ˈlɛdʒər/
n.
sổ cái kế toán
All transactions are entered in the general ledger.
Tất cả giao dịch được ghi vào sổ cái.
Chi tiết
The accounting team updated the ledger daily.Nhóm kế toán cập nhật sổ cái hàng ngày.
Đồng nghĩaaccount bookregister
Cụm hay dùnggeneral ledgermaintain a ledgerledger entryledger balance
'General ledger' (sổ cái) là tài liệu trung tâm của hệ thống kế toán — hay nhắc đến trong Part 7 về quy trình tài chính.
/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/
n.
ghi sổ kế toán, công việc ghi chép tài chính
She handles bookkeeping for small businesses.
Cô ấy phụ trách ghi sổ kế toán cho các doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiết
Accurate bookkeeping prevents financial errors.Ghi sổ kế toán chính xác ngăn ngừa sai sót tài chính.
Đồng nghĩaaccountingrecord-keeping
Cụm hay dùnghandle bookkeepingbookkeeping softwaredouble-entry bookkeepingbookkeeping system
Họ từbookkeeper (n.) nhân viên ghi sổ
'Bookkeeping' (ghi chép giao dịch hàng ngày) là phần cơ bản hơn 'accounting' (kế toán, bao gồm phân tích và báo cáo).
/ˈæmərtaɪz/
v.
khấu hao dần (tài sản vô hình); trả dần (nợ)
The loan is amortized over ten years.
Khoản vay được trả dần trong mười năm.
Chi tiết
Software costs are amortized over three years.Chi phí phần mềm được phân bổ trong ba năm.
Đồng nghĩawrite offpay off gradually
Cụm hay dùngamortize a loanamortize over yearsamortization schedulefully amortized
Họ từamortization (n.) việc phân bổ/trả dầnamortized (adj.) đã được phân bổ
'Amortize' (tài sản vô hình/nợ) vs 'depreciate' (tài sản hữu hình) — phân biệt này quan trọng trong đọc hiểu báo cáo tài chính.
/raɪt ɒf/
phr.
xóa nợ, xóa tài sản khỏi sổ sách
The company wrote off the bad debt this year.
Công ty đã xóa khoản nợ xấu năm nay.
Chi tiết
Obsolete inventory was written off last quarter.Hàng tồn kho lỗi thời đã được xóa sổ trong quý trước.
Đồng nghĩacanceleliminate
Cụm hay dùngwrite off a debtwrite off lossestax write-offwrite off inventory
Họ từwrite-off (n.) khoản xóa sổ
'Write off' (2 từ, động từ) vs 'write-off' (có gạch nối, danh từ) — TOEIC Part 5 hay kiểm tra cách viết.
/prəˈdʒɛkʃən/
n.
dự kiến, ước tính (tài chính tương lai)
The revenue projection for Q4 is optimistic.
Dự kiến doanh thu quý 4 rất lạc quan.
Chi tiết
Management revised earnings projections upward.Ban quản lý đã điều chỉnh dự kiến thu nhập lên cao hơn.
Đồng nghĩaforecastestimate
Cụm hay dùngfinancial projectionearnings projectionmake projectionsrevenue projection
Họ từproject (v.) dự kiếnprojected (adj.) được dự kiến
'Projection' (kế hoạch tài chính tương lai) vs 'report' (kết quả thực tế đã qua) — Part 7 hay hỏi phân biệt.
/ˈdɛfɪsɪt/
n.
thâm hụt, thiếu hụt ngân sách
The government faces a large budget deficit.
Chính phủ đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn.
Chi tiết
A deficit occurs when spending exceeds revenue.Thâm hụt xảy ra khi chi tiêu vượt doanh thu.
Đồng nghĩashortfallgap
Cụm hay dùngbudget deficittrade deficitreduce a deficitdeficit spending
'Deficit' (thâm hụt) ≠ 'surplus' (thặng dư) — hai từ đối nghĩa hay xuất hiện cùng trong bài đọc Part 7.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...