Từ vựng B2

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

itemize

/ˈaɪ.t̬əm.aɪz/ B2 TOEIC phổ biến #6118

Nghĩa

liệt kê chi tiết, kê khai từng mục v.

Định nghĩa · To list items in detail, often for clarity.

“Please itemize all expenses on the invoice.”Hãy liệt kê chi tiết tất cả chi phí trên hóa đơn.

“The auditor asked us to itemize each cost category.”Kiểm toán viên yêu cầu chúng tôi kê khai từng danh mục chi phí.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về tài chính hoặc chi phí.

Ghi chú · Word-form: itemize (v.) → itemization (n.). 'Itemized receipt/invoice' = hóa đơn chi tiết từng mục — gặp nhiều trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...