itemize
Nghĩa
Định nghĩa · To list items in detail, often for clarity.
“Please itemize all expenses on the invoice.”Hãy liệt kê chi tiết tất cả chi phí trên hóa đơn.
“The auditor asked us to itemize each cost category.”Kiểm toán viên yêu cầu chúng tôi kê khai từng danh mục chi phí.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về tài chính hoặc chi phí.
Ghi chú · Word-form: itemize (v.) → itemization (n.). 'Itemized receipt/invoice' = hóa đơn chi tiết từng mục — gặp nhiều trong TOEIC Part 7.