Kho từ › verbs ize › itemize

itemize

B2 v. 📁 verbs ize TOEIC
liệt kê chi tiết, kê khai từng mục
UK /ˈaɪ.t̬əm.aɪz/ · US /ˈaɪ.t̬əm.aɪz/
To list items in detail, often for clarity.
Please itemize all expenses on the invoice.
→ Hãy liệt kê chi tiết tất cả chi phí trên hóa đơn.
The auditor asked us to itemize each cost category.→ Kiểm toán viên yêu cầu chúng tôi kê khai từng danh mục chi phí.
Đồng nghĩa
enumeratelist
Collocations
itemize expensesitemize costsitemize deductionsitemize a bill
Họ từ
itemization (n.) sự liệt kê chi tiếtitem (n.) mục, khoảnitemized (adj.) đã liệt kê chi tiết
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tài chính hoặc chi phí.
Word-form: itemize (v.) → itemization (n.). 'Itemized receipt/invoice' = hóa đơn chi tiết từng mục — gặp nhiều trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...