Kho từ › money › total

total

A2 n. 📁 money TOEIC
tổng cộng, tổng số tiền
UK /ˈtoʊtl/ · US /ˈtoʊtl/
Total means the complete amount or sum of something.
What is the total for my order?
→ Tổng đơn hàng của tôi là bao nhiêu?
The total comes to eighty dollars.→ Tổng cộng là tám mươi đô la.
Đồng nghĩa
sumgrand total
Collocations
grand totaltotal amounttotal costin totalreach a total
Họ từ
totally (adv.) hoàn toàntotal (adj.) toàn bộtotalize (v.) tính tổng
🎯 IELTS: Use 'total' to summarize costs in your writing.
'Total' vừa là danh từ (the total = tổng số) vừa là tính từ (total cost = tổng chi phí). Hay xuất hiện trên hóa đơn trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...