| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
common
/ˈkɒmən/
|
adj. |
phổ biến (chung, thông thường)
English is a common language.
Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến.
Chi tiếtThey have common interests.Họ có sở thích chung.
Đồng nghĩafrequentshared
Cụm hay dùngcommon sensecommon ground
Họ từcommonly (adv)commonness (n)
Không nhầm với 'common' (danh từ) chỉ đất công.
|
— |
|
regarded
/rɪˈɡɑːdɪd/
|
adj. |
được xem là (đánh giá, nhận xét)
He is regarded as an expert.
Anh ấy được coi là một chuyên gia.
Chi tiếtHe is regarded as a leader in his field.Ông được coi là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩaconsideredviewedthought of
Cụm hay dùnghighly regardedwidely regardedregarded opinion
Dùng để thể hiện sự tôn trọng.
|
— |
|
regardless of
/rɪˈɡɑːdləs əv/
|
prep. |
không kể đến (bất kể, không màng đến)
We will go regardless of the weather.
Chúng tôi sẽ đi bất kể thời tiết thế nào.
Chi tiết synonym: despite
|
— |
|
Disregard
/ˌdɪsrɪˈɡɑːd/
|
v. |
phớt lờ, xem thường (không quan tâm)
Do not disregard his advice.
Đừng phớt lờ lời khuyên của anh ấy.
|
— |
|
impress
/ɪmˈpres/
|
v. |
(v) gây ấn tượng
The student impressed the examiners with her fluent English.
Nữ sinh gây ấn tượng với ban giám khảo bằng vốn tiếng Anh trôi chảy.
Chi tiếtHọ từimpression (n.)impressive (adj.)
Gốc PRESS = "press, push" (ép, đẩy) — impress = "ép dấu ấn vào tâm trí".
|
— |
|
express
/ɪkˈspres/
|
v. |
(v) bày tỏ, thể hiện ((adj) nhanh chóng)
She failed to express her feelings.
Cô ấy không thể bày tỏ cảm xúc của mình.
Chi tiếtSend it by express mail.Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.
Đồng nghĩavoiceconvey
Cụm hay dùngexpress yourselfexpress train
Họ từexpression (n)expressive (adj)
Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.
|
— |
|
/rɪˈleɪʃənʃɪp/
|
danh từ |
mối quan hệ
They have a good relationship.
Họ có một mối quan hệ tốt.
Chi tiếtBuild a strong relationship.Xây dựng mối quan hệ vững chắc.
Đồng nghĩaconnectionbond
Cụm hay dùngin a relationshiprelationship with
Họ từrelate (v)relative (adj/n)
Thường dùng với 'with' (relationship with someone).
|
— |
|
relate
/rɪˈleɪ/
|
v. |
liên quan, kể lại
I can relate to your story.
Tôi có thể đồng cảm với câu chuyện của bạn.
Chi tiếtShe related the events clearly.Cô ấy kể lại các sự kiện rõ ràng.
Đồng nghĩaconnectassociate
Cụm hay dùngrelate to somethingrelate a story
Họ từrelation (n)relative (adj/n)
Thường dùng 'relate to' để chỉ sự liên quan hoặc đồng cảm.
|
— |
|
relative
/ˈrelətɪv/
|
n. |
(n) người thân, họ hàng ; (adj) khá, tương đối
All her relatives came to the wedding.
Tất cả người thân của cô ấy đã đến dự đám cưới.
Chi tiếtShe has many relatives abroad.Cô ấy có nhiều người thân ở nước ngoài.
Đồng nghĩakinfamily member
Cụm hay dùngclose relativedistant relative
Họ từrelation (n)relationship (n)
Có thể dùng 'blood relative' để chỉ huyết thống.
|
— |
|
relatively
/ˈrɛlətɪvli/
|
adv. |
(a) khá, tương đối
The task was relatively easy for me.
Nhiệm vụ này tương đối dễ với tôi.
Chi tiếtPrices are relatively low here.Giá cả ở đây tương đối thấp.
Đồng nghĩacomparativelyfairly
Cụm hay dùngrelatively simplerelatively few
Họ từrelative (adj)relation (n)
Dùng để so sánh với một tiêu chuẩn ngầm.
|
— |
|
mutual
/ˈmjuːtʃuəl/
|
adj. |
lẫn nhau, chung
They have mutual respect.
Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
Chi tiếtThey have a mutual respect for each other.Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩasharedjoint
Cụm hay dùngmutual understandingmutual benefitsmutual friends
Họ từmutuality (n)
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai bên.
|
— |
|
Eligible for
/ˈelɪdʒəbl fɔːr/
|
adj. |
(a) (đủ tư cách), đủ điều kiện
You are eligible for a discount.
Bạn đủ điều kiện nhận giảm giá.
|
— |
|
liability
/ˌlaɪəˈbɪləti/
|
n. |
(n) (có khả năng chịu) trách nhiệm về pháp lý
The company has a huge liability.
Công ty có khoản nợ lớn.
Chi tiếtHe has a liability to pay the debt.Anh ấy có trách nhiệm trả nợ.
Đồng nghĩaresponsibilityobligation
Cụm hay dùngfinancial liabilitylegal liabilityliability insurance
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— |
|
expert
/ˈekspɜːt/
|
n. |
(n) chuyên gia; (adj) (thông thạo, thành thạo)
She is an expert in marketing.
Cô ấy là một chuyên gia về marketing.
Chi tiếtShe is an expert in her field.Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩaspecialistprofessional
Cụm hay dùngsubject expertexpert adviceexpert opinion
Chuyên gia thường có kiến thức sâu rộng.
|
— |
|
expertise
/ˌekspɜːˈtiːz/
|
n. |
chuyên môn, (sự thành thạo)
We lack the technical expertise.
Chúng tôi thiếu chuyên môn kỹ thuật.
Chi tiếtHer expertise in biology is impressive.Chuyên môn của cô ấy trong sinh học rất ấn tượng.
Đồng nghĩaknowledgeskill
Cụm hay dùngexpertise intechnical expertiseprofessional expertise
Thường dùng để chỉ kỹ năng chuyên môn.
|
— |
|
function
/ˈfʌŋkʃən/
|
n. |
chức năng, (hoạt động)
What is the function of this button?
Chức năng của nút này là gì?
Chi tiếtThe function of the heart is to pump blood.Chức năng của tim là bơm máu.
Đồng nghĩarolepurpose
Cụm hay dùngmain functionfunction properlyfunction of
Thường dùng trong khoa học.
|
— |
|
malfunction
/mælˈfʌŋkʃn/
|
n. |
(n) trục trặc/sự cố (v) (bị hư hỏng)
The machine suffered a malfunction.
Máy móc đã gặp sự cố trục trặc.
Chi tiếtReport any malfunction to IT.Báo mọi trục trặc cho bộ phận IT.
Đồng nghĩabreakdownfault
Cụm hay dùnga technical malfunctionreport a malfunctionsystem malfunctioncause a malfunction
Họ từmalfunction (v.) trục trặc
'Malfunction' = hỏng/trục trặc (máy móc). Vừa n. vừa v.
|
— |
|
Suit
/suːt/
|
v. |
(v) thích hợp, phù hợp
This color suits you well.
Màu này rất hợp với bạn.
|
— |
|
suitable for
/ˈsuːtəbl fɔːr/
|
adj. |
(a) phù hợp với, thích hợp với
This movie is suitable for children.
Bộ phim này phù hợp với trẻ em.
Chi tiếtThe job is suitable for recent graduates.Công việc này phù hợp với các sinh viên mới tốt nghiệp.
Đồng nghĩaappropriate forfitting for
Cụm hay dùngsuitable for childrensuitable for all ages
Dùng để chỉ sự phù hợp.
|
— |
|
oppose
/əˈpoʊz/
|
v. |
(v) chống đối
Several directors oppose the acquisition plan.
Một số giám đốc phản đối kế hoạch mua lại.
Chi tiếtWe oppose any changes to the original agreement.Chúng tôi phản đối bất kỳ thay đổi nào đối với thỏa thuận ban đầu.
Đồng nghĩaobject toresistcontest
Cụm hay dùngstrongly opposeoppose a motionoppose a merger
Họ từopposition (n.) sự phản đốiopponent (n.) đối thủopposite (adj.) đối lập
Formal: 'object to' (v. + prep.) tương đương nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
|
— |
|
opposite
/ˈɒpəzɪt/
|
adj. |
đối lập, trái ngược
They live on opposite sides of the street.
Họ sống ở hai bên đường đối diện nhau.
Chi tiếtThe bank is opposite the post office.Ngân hàng đối diện bưu điện.
Đồng nghĩafacingcontrary
Cụm hay dùngopposite sideopposite directionopposite effect
Họ từopposite (adj)oppositely (adv)opposition (n)
Dùng cho vị trí đối diện hoặc ý kiến trái ngược.
|
— |
|
adapt
/əˈdæpt/
|
v. |
(v) thích nghi, thích ứng
Communities must adapt to new climate realities.
Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.
Chi tiếtAnimals adapt to their environment for survival.Động vật thích nghi với môi trường để sinh tồn.
Đồng nghĩaadjustmodify
Cụm hay dùngadapt to changeadapt a planadapt behavior
Dùng để chỉ sự thay đổi để phù hợp.
|
— |
|
adaptable
/əˈdæp.tə.bəl/
|
adj. |
(a) có thể thích nghi
Being adaptable is crucial in a fast-changing market.
Khả năng thích nghi là điều cần thiết trong thị trường thay đổi nhanh.
Chi tiếtShe showed how adaptable she is by switching roles easily.Cô ấy cho thấy sự linh hoạt bằng cách chuyển đổi vai trò dễ dàng.
Đồng nghĩaflexibleversatile
Cụm hay dùnghighly adaptableadaptable to changeadaptable personalityprove adaptable
Họ từadapt (v.) thích nghiadaptation (n.) sự thích nghiadaptability (n.) khả năng thích nghi
'Adaptable to' (thích nghi với): 'adaptable to new environments'. Hay dùng như điểm mạnh trong phỏng vấn.
|
— |
|
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
|
n |
thế hệ
Each generation faces unique challenges.
Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.
Chi tiếtThis generation is tech-savvy.Thế hệ này rất rành công nghệ.
Đồng nghĩaage groupcohortera
Cụm hay dùnggeneration gapnext generationyounger generation
Họ từgenerational (adj)intergenerational (adj)
In Vietnamese, 'thế hệ' is used similarly, e.g., 'thế hệ trẻ'.
|
— |
|
generate
/ˈdʒenəreɪt/
|
v. |
(v) tạo ra, sản sinh
Solar panels generate electricity.
Các tấm pin mặt trời tạo ra điện.
Chi tiếtThe company aims to generate new ideas.Công ty nhằm tạo ra những ý tưởng mới.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùnggenerate revenuegenerate interest
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
generous
/ˈdʒɛnərəs/
|
adj. |
(a) hào phóng, rộng lượng
He is known for his generous donations to charity.
Anh ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp hào phóng cho từ thiện.
Chi tiếtShe gave a generous tip.Cô ấy đã boa một khoản hậu hĩnh.
Đồng nghĩabenevolentcharitable
Cụm hay dùnggenerous donationgenerous offer
Họ từgenerously (adv)generosity (n)
Dùng cho cả tiền bạc và tinh thần.
|
— |
|
appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
|
v. |
(v) cảm kích
I appreciate your help.
Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.
Chi tiếtI appreciate your help with this project.Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn với dự án này.
Đồng nghĩavaluecherish
Cụm hay dùngappreciate effortappreciate support
Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.
|
— |
|
appropriate
/əˈprəʊpriət/
|
adj. |
thích hợp, phù hợp (v) chiếm đoạt
Wear appropriate clothes for the party.
Hãy mặc trang phục thích hợp cho bữa tiệc.
Chi tiếtWearing a suit is appropriate for the meeting.Mặc một bộ vest là thích hợp cho cuộc họp.
Đồng nghĩasuitablefitting
Cụm hay dùngappropriate behaviorappropriate actionappropriate response
Thích hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈɡreɪt.fəl/
|
tính từ |
biết ơn
I am grateful for your help with the project.
Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn với dự án.
Chi tiếtI'm grateful for your help.Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đồng nghĩathankfulappreciative
Cụm hay dùngfeel gratefulgrateful forgrateful to
Họ từgratitude (n)gratefully (adv)
Trang trọng hơn 'thankful'.
|
— |
|
/ˈɡrætɪtjuːd/
|
noun |
lòng biết ơn, sự nhớ ơn
She expressed her gratitude for the help she received.
Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ mà cô nhận được.
Chi tiếtI feel deep gratitude for your help.Tôi cảm thấy biết ơn sâu sắc vì sự giúp đỡ của bạn.
Đồng nghĩathankfulnessappreciation
Cụm hay dùngexpress gratitudeshow gratitudegratitude for
Họ từgrateful (adj)gratefully (adv)
Trang trọng hơn 'thanks'.
|
— |
|
Loyal
/lɔɪəl/
|
adj. |
(a) chung thủy, trung thành
Dogs are loyal animals that love their owners.
Chó là động vật trung thành yêu chủ của chúng.
Chi tiếtDogs are loyal animals.Chó là loài vật trung thành.
Đồng nghĩafaithfuldevoted
Cụm hay dùngloyal friendloyal customer
Họ từloyally (adv)loyalty (n)
Trung thành với người/tổ chức, không phản bội.
|
— |
|
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
|
n. |
lòng trung thành, lòng chung thủy
Loyalty is essential to keep friendships strong.
Sự trung thành là cần thiết để giữ cho tình bạn vững bền.
Chi tiếtDogs are known for their loyalty.Chó nổi tiếng vì lòng trung thành.
Đồng nghĩafaithfulnessdevotion
Cụm hay dùngloyalty tocustomer loyalty
Họ từloyal (adj)loyally (adv)
Sự trung thành, thường dùng với 'to'.
|
— |
|
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
|
n. |
(n) bảo hiểm toàn phần
The news coverage was extensive.
Bản tin đưa tin rất rộng rãi.
Chi tiếtThe coverage of the event was extensive.Phạm vi của sự kiện rất rộng lớn.
Đồng nghĩaextentscope
Cụm hay dùngmedia coveragecoverage area
Thường dùng trong báo chí và truyền thông.
|
— |
|
Emit
/iˈmɪt/
|
v. |
phát ra, sinh ra
Cars emit harmful gases.
Xe ô tô thải ra các khí có hại.
|
— |
|
/ədˈmɪt/
|
động từ |
thừa nhận
You must admit the truth.
Bạn phải thừa nhận sự thật.
Chi tiếtThe school admits new students.Trường nhận học sinh mới.
Đồng nghĩaconfessacknowledge
Cụm hay dùngadmit toadmit defeat
Họ từadmission (n)admittedly (adv)
Nhấn mạnh việc thừa nhận điều gì đó, thường là tiêu cực.
|
— |
|
admission
/ədˈmɪʃn/
|
n. |
sự thừa nhận, tiền vào cửa
Admission to the museum is free.
Vé vào cửa bảo tàng là miễn phí.
Chi tiếtCụm hay dùngno admissionadmission feefree admission
admission fee = phí vào cửa. Từ này còn nghĩa "sự thừa nhận".
|
— |
|
exterminate
/ɪkˈstɜːmɪneɪt/
|
v. |
tiêu diệt, quét sạch
They tried to exterminate the pests.
Họ đã cố gắng tiêu diệt loài sâu bọ.
|
— |
|
/dɪˈliːt/
|
động từ |
xóa
I want to delete this file.
Tôi muốn xóa tệp này.
Chi tiếtPlease delete the old emails.Vui lòng xóa các email cũ.
Đồng nghĩaremoveerase
Cụm hay dùngdelete a filedelete key
Họ từdeletion (n)deleted (adj)
Xóa. Thường dùng trong máy tính. Phân biệt với 'cancel'.
|
— |
|
Defect
/ˈdiːfekt/
|
n. |
khuyết điểm, lỗi
The product had a manufacturing defect.
Sản phẩm có lỗi do nhà sản xuất.
|
— |
|
/dɪˈtɛkt/
|
động từ |
phát hiện
The system can detect any unusual activity.
Hệ thống có thể phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.
Chi tiếtI need to detect any problems early.Tôi cần phát hiện bất kỳ vấn đề nào sớm.
Đồng nghĩadiscoveridentify
Cụm hay dùngdetect frauddetect changesdetect problems
Họ từdetection (n)
Dùng để chỉ hành động phát hiện.
|
— |
|
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
|
v. |
làm nổi bật
The report highlights key issues.
Báo cáo làm nổi bật các vấn đề chính.
Chi tiếtThe teacher highlighted the main points.Giáo viên đã nổi bật những điểm chính.
Đồng nghĩaemphasizeunderline
Cụm hay dùnghighlight a problemhighlight a feature
Highlight thường dùng trong giáo dục và thuyết trình.
|
— |
|
focus
/ˈfəʊkəs/
|
v. |
tập trung
Please focus on your work.
Vui lòng tập trung vào công việc của bạn.
Chi tiếtPlease focus on your work.Hãy tập trung vào công việc của bạn.
Đồng nghĩaconcentratecenter
Cụm hay dùngfocus onmain focus
Họ từfocused (adj)focusing (n)
Dùng 'focus on' thay vì 'focus in'.
|
— |
|
horrible
/ˈhɒrəbl/
|
adj. |
khủng khiếp, kinh khủng
The weather was horrible yesterday.
Thời tiết hôm qua thật kinh khủng.
Chi tiếtThe movie was so horrible that I couldn't watch it.Bộ phim kinh khủng đến nỗi tôi không thể xem nó.
Đồng nghĩaterribleawful
Cụm hay dùnghorrible experiencehorrible mistakehorrible weather
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.
|
— |
|
horror
/ˈhɒrə(r)/
|
n. |
sự kinh hãi, kinh dị
He watched in horror.
Anh ấy chứng kiến trong sự kinh hãi.
Chi tiếtThe horror movie kept me awake all night.Bộ phim kinh dị khiến tôi không ngủ được cả đêm.
Đồng nghĩathrillerscary movie
Cụm hay dùnghorror filmhorror storyhorror genre
Phim kinh dị thường có nhiều yếu tố giật gân.
|
— |
|
terrible
/ˈterəbl/
|
adj. |
tồi tệ, kinh khủng, khủng khiếp
I had a terrible headache.
Tôi bị một trận đau đầu khủng khiếp.
Chi tiếtThe weather was terrible during our vacation.Thời tiết rất kinh khủng trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
Đồng nghĩaawfulhorrible
Cụm hay dùngterrible accidentterrible mistaketerrible experience
Kinh khủng có thể mô tả cảm xúc tiêu cực.
|
— |
|
/ɪkˈspaɪər/
|
v. |
hết hạn
The warranty will expire in June.
Bảo hành sẽ hết hạn vào tháng Sáu.
Chi tiếtYour subscription has expired.Đăng ký của bạn đã hết hạn.
Đồng nghĩalapserun out
Cụm hay dùngexpire soonexpired contractexpiry dateexpire on
Họ từexpiryexpirationexpired
'Expire' = hết hạn; danh từ là 'expiry' (BrE) hoặc 'expiration' (AmE).
|
— |
|
expiration
/ˌekspəˈreɪʃn/
|
n. |
sự hết hạn
Check the expiration date on the milk.
Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên sữa.
Chi tiếtCheck the expiration date on the milk.Kiểm tra ngày hết hạn trên sữa.
Đồng nghĩaexpirytermination
Cụm hay dùngexpiration dateexpiration timeexpiration period
Ngày hết hạn rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈkɒnfərəns/
|
danh từ |
hội nghị
I am going to a conference next week.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị tuần tới.
Chi tiếtThe conference will focus on climate change.Hội nghị sẽ tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩameetingseminar
Cụm hay dùngannual conferenceinternational conferencebusiness conference
Thường liên quan đến các chủ đề chuyên môn.
|
— |
|
reference
/ˈrefrəns/
|
n. |
giới thiệu/tham khảo (sự tham khảo, tài liệu tham khảo)
Keep this book for future reference.
Hãy giữ cuốn sách này để tham khảo sau này.
Chi tiếtI need a reference for my essay.Tôi cần một tài liệu tham khảo cho bài luận.
Đồng nghĩasourcecitation
Cụm hay dùngreference listcross-reference
Họ từrefer (v)
Cũng có nghĩa là thư giới thiệu.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli/
|
trạng từ |
cực kỳ
It is extremely hot today.
Hôm nay cực kỳ nóng.
Chi tiếtShe is extremely talented at painting.Cô ấy cực kỳ tài năng trong việc vẽ tranh.
Đồng nghĩaveryhighly
Cụm hay dùngextremely importantextremely difficultextremely happy
Dùng để nhấn mạnh mức độ.
|
— |
|
/ˈhɒspɪtəl/
|
danh từ |
bệnh viện
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
Chi tiếtHe was admitted to hospital last night.Anh ấy đã được nhập viện tối qua.
Đồng nghĩamedical centerclinic
Cụm hay dùnggo to hospitalhospital ward
Họ từhospitalize (v)hospitalization (n)
Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.
|
— |
|
hospitality
/ˌhɑː.spɪˈtæl.ɪ.ti/
|
n. |
nhà hàng, khách sạn/lòng hiếu khách
Thank you for your warm hospitality.
Cảm ơn lòng hiếu khách nồng hậu của bạn.
|
— |
Đang tải...