Kho từ › contracts › expire

expire

B1 v. 📁 contracts TOEIC
hết hạn
UK /ɪkˈspaɪər/ · US /ɪkˈspaɪər/
To come to an end or no longer be valid.
The warranty will expire in June.
→ Bảo hành sẽ hết hạn vào tháng Sáu.
Your subscription has expired.→ Đăng ký của bạn đã hết hạn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'ex-' và 'spirare' (tiếng Latin).
Đồng nghĩa
lapserun out
Collocations
expire soonexpired contractexpiry dateexpire on
Họ từ
expiryexpirationexpired
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thời hạn trong IELTS.
'Expire' = hết hạn; danh từ là 'expiry' (BrE) hoặc 'expiration' (AmE).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...