Từ vựng B1

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expire

/ɪkˈspaɪər/ B1 TOEIC phổ biến #2415

Nghĩa

hết hạn v.

Định nghĩa · To come to an end or no longer be valid.

“The warranty will expire in June.”Bảo hành sẽ hết hạn vào tháng Sáu.

“Your subscription has expired.”Đăng ký của bạn đã hết hạn.

Đồng nghĩa lapserun out
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'ex-' và 'spirare' (tiếng Latin).

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thời hạn trong IELTS.

Ghi chú · 'Expire' = hết hạn; danh từ là 'expiry' (BrE) hoặc 'expiration' (AmE).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...