generation
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people born around the same time.
“Each generation faces unique challenges.”Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.
“This generation is tech-savvy.”Thế hệ này rất rành công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'generation' để thảo luận về sự phát triển xã hội trong IELTS.
Ghi chú · In Vietnamese, 'thế hệ' is used similarly, e.g., 'thế hệ trẻ'.