Kho từ › academic › generation

generation ID 133546 //ˌdʒɛnəˈreɪʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
thế hệ
This generation is more tech-savvy than the previous one.
→ Thế hệ này am hiểu công nghệ hơn thế hệ trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...