Kho từ › sociology-behavior › generation

generation

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
thế hệ
UK /ˌdʒenəˈreɪʃn/ · US /ˌdʒenəˈreɪʃn/
A group of people born around the same time.
Each generation faces unique challenges.
→ Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.
This generation is tech-savvy.→ Thế hệ này rất rành công nghệ.
Cấu tạo
Từ 'generation' được hình thành từ 'generate' (tạo ra) và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
age groupcohortera
Collocations
generation gapnext generationyounger generation
Họ từ
generational (adj)intergenerational (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'generation' để thảo luận về sự phát triển xã hội trong IELTS.
In Vietnamese, 'thế hệ' is used similarly, e.g., 'thế hệ trẻ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...