Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

generation

/ˌdʒenəˈreɪʃn/ C1 IELTS phổ biến #268

Nghĩa

thế hệ n

Định nghĩa · A group of people born around the same time.

“Each generation faces unique challenges.”Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.

“This generation is tech-savvy.”Thế hệ này rất rành công nghệ.

Đồng nghĩa age groupcohortera
Cấu tạoTừ 'generation' được hình thành từ 'generate' (tạo ra) và hậu tố '-tion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'generation' để thảo luận về sự phát triển xã hội trong IELTS.

Ghi chú · In Vietnamese, 'thế hệ' is used similarly, e.g., 'thế hệ trẻ'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...