vocab (3)

12 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Minh Trần @tngocminh0407

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  12 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
dust
/dʌst/
n.
phủi bụi
There was a lot of dust on the shelf.
Có rất nhiều bụi trên kệ.
Chi tiết
Dust collects on the furniture over time.Bụi tích tụ trên đồ nội thất theo thời gian.
Đồng nghĩadirtgrime
Cụm hay dùngdust offdust particles
Thường gây dị ứng cho một số người.
—
vacuum
/ˈvæk.juːm/
n.
chân không, hút bụi
I need to vacuum the living room.
Tôi cần hút bụi phòng khách.
Chi tiết
Sound cannot travel in a vacuum.Âm thanh không thể truyền trong chân không.
Đồng nghĩavoidemptiness
Cụm hay dùngvacuum cleanervacuum pump
Họ từvacuum (v)vacuum (adj)
Chân không; cũng là máy hút bụi (danh từ).
—
role-playing
/ˈroʊlˌpleɪ.ɪŋ/
phr.
nhập vai
They enjoy role-playing different characters.
Họ thích nhập vai các nhân vật khác nhau.
Chi tiết
Role-playing helps improve communication skills.Nhập vai giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩaimprovisationsimulation
Cụm hay dùngrole-playing gamerole-playing activity
Thường dùng trong giáo dục và đào tạo.
—
/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/
adj.
dễ tính, thoải mái
Our easy-going teacher never gets angry about small mistakes.
Cô giáo dễ tính của chúng tôi không bao giờ nổi giận vì lỗi nhỏ.
Chi tiết
Nghĩa: thoải mái (relaxed). Cấu tạo: tính từ (easy) + hiện tại phân từ (going).
—
/'selfiʃ/
a
Ích kỉ
It's selfish to take all the cookies without offering any to your friends.
Thật ích kỉ khi lấy hết bánh quy mà không mời bạn bè.
Chi tiết
He is too selfish to share.Anh ta quá ích kỷ để chia sẻ.
Đồng nghĩaself-centeredegotistical
Cụm hay dùngselfish behaviorselfish person
Họ từselfishness (n)selfishly (adv)
Mang nghĩa tiêu cực, chỉ ích kỷ
—
/'gri:di/
adjective
tham ăn, háu ăn
He is too greedy to share his food with others.
Anh ấy quá tham ăn để chia sẻ thức ăn với người khác.
—
/ˈdʒɛnərəs/
tính từ
hào phóng
He is known for his generous donations to charity.
Anh ấy nổi tiếng với những khoản quyên góp hào phóng cho từ thiện.
Chi tiết
She gave a generous tip.Cô ấy đã boa một khoản hậu hĩnh.
Đồng nghĩabenevolentcharitable
Cụm hay dùnggenerous donationgenerous offer
Họ từgenerously (adv)generosity (n)
Dùng cho cả tiền bạc và tinh thần.
—
/əˈfɔːrd/
động từ
có khả năng chi trả
I can't afford to buy a new car.
Tôi không thể chi trả để mua một chiếc xe mới.
Chi tiết
I can afford to buy a new car now.Tôi có khả năng chi trả để mua một chiếc xe mới bây giờ.
Đồng nghĩamanagefinance
Cụm hay dùngafford a houseafford luxury
Dùng khi nói về tài chính cá nhân.
—
dowdy
/ˈdaʊ.di/
adj.
luộm thuộm, tồi tàn
She wore a dowdy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy luộm thuộm đến bữa tiệc.
Chi tiết
His dowdy appearance surprised everyone at the meeting.Ngoại hình tồi tàn của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp.
Đồng nghĩafrumpyshabby
Cụm hay dùngdowdy clothesdowdy style
Thường dùng để chỉ trang phục không hợp thời.
—
organized
/ˈɔːrɡənaɪzd/
adj.
ngăn nắp, có tổ chức
She is very organized and never forgets anything.
Cô ấy rất có tổ chức và không bao giờ quên điều gì.
Chi tiết
The organized event attracted many participants.Sự kiện có tổ chức thu hút nhiều người tham gia.
Đồng nghĩasystematicarranged
Cụm hay dùngorganized eventorganized crimeorganized system
Họ từorganize (v)organization (n)
Dùng để chỉ sự sắp xếp có hệ thống.
—
/ˈvɜːr.sə.t̬əl/
adj.
linh hoạt, đa năng, có thể làm nhiều việc
A versatile employee adapts to any project quickly.
Nhân viên đa năng thích nghi nhanh với mọi dự án.
Chi tiết
She is versatile enough to handle both design and coding.Cô ấy đủ đa năng để xử lý cả thiết kế lẫn lập trình.
Đồng nghĩaadaptableflexiblemultifaceted
Cụm hay dùngversatile professionalversatile skill setversatile performer
Họ từversatility (n.) tính đa năngversatilely (adv.) một cách đa năng
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.
—
freeze response
/friːz rɪˈspɒns/
phr.
phản ứng đóng băng
She experienced a freeze response during the test.
Cô ấy đã trải qua phản ứng đóng băng trong bài kiểm tra.
Chi tiết
His freeze response made him unable to move.Phản ứng đóng băng của anh ấy khiến anh không thể di chuyển.
Đồng nghĩaimmobilityinhibition
Cụm hay dùngexperience freeze responsetrigger freeze response
Thường xảy ra trong tình huống căng thẳng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...