Từ vựng B2

Chủ đề adj traits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

versatile

/ˈvɜːr.sə.t̬əl/ B2 TOEIC phổ biến #4441

Nghĩa

linh hoạt, đa năng, có thể làm nhiều việc adj.

Định nghĩa · Able to adapt or be used for many different purposes.

“A versatile employee adapts to any project quickly.”Nhân viên đa năng thích nghi nhanh với mọi dự án.

“She is versatile enough to handle both design and coding.”Cô ấy đủ đa năng để xử lý cả thiết kế lẫn lập trình.

Cấu tạoTừ 'versatilis' (linh hoạt) + 'able' (có thể).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'versatile' để mô tả kỹ năng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...