Kho từ › cambridge-listening › Selfish

Selfish

B1 a 📁 cambridge-listening IELTS
Ích kỉ
UK /'selfiʃ/ · US /'selfiʃ/
Caring only about oneself and not others.
It's selfish to take all the cookies without offering any to your friends.
→ Thật ích kỉ khi lấy hết bánh quy mà không mời bạn bè.
He is too selfish to share.→ Anh ta quá ích kỷ để chia sẻ.
Đồng nghĩa
self-centeredegotistical
Collocations
selfish behaviorselfish person
Họ từ
selfishness (n)selfishly (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành vi trong bài viết.
Mang nghĩa tiêu cực, chỉ ích kỷ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...