EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Selfish
Selfish
B1
a
📁 cambridge-listening
IELTS
Ích kỉ
UK /'selfiʃ/
·
US /'selfiʃ/
Caring only about oneself and not others.
It's selfish to take all the cookies without offering any to your friends.
→ Thật ích kỉ khi lấy hết bánh quy mà không mời bạn bè.
He is too selfish to share.
→ Anh ta quá ích kỷ để chia sẻ.
Đồng nghĩa
self-centered
egotistical
Collocations
selfish behavior
selfish person
Họ từ
selfishness (n)
selfishly (adv)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả hành vi trong bài viết.
Mang nghĩa tiêu cực, chỉ ích kỷ
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
07. Tính cách
A2 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...