Bài 1: Job Interviews

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
interview
/ˈɪn.tɚ.vjuː/
n.
buổi phỏng vấn; phỏng vấn
I have a job interview tomorrow morning.
Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
—
/ˈɪntəvjuːər/
n
người phỏng vấn
The interviewer asked about my strengths and weaknesses.
Người phỏng vấn hỏi về điểm mạnh và điểm yếu của tôi.
Chi tiết
The interviewer was very friendly and professional.Người phỏng vấn rất thân thiện và chuyên nghiệp.
Đồng nghĩaquestionerexaminer
Cụm hay dùngjob interviewerinterviewer skillsinterviewer questions
Quan trọng trong tuyển dụng.
—
/ˈkændɪdət/
danh từ
ứng viên
She is a candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên cho công việc.
Chi tiết
She is a strong candidate for the position.Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vị trí này.
Đồng nghĩaapplicantcontender
Cụm hay dùngjob candidatecandidate selectioncandidate interview
Dùng trong tuyển dụng.
—
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
n.
trình độ, bằng cấp
Her qualifications made her a strong candidate for the job.
Trình độ của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên mạnh cho công việc.
Chi tiết
She has the right qualifications for the job.Cô ấy có đủ trình độ cho công việc.
Đồng nghĩacredentialcertification
Cụm hay dùnghave qualificationsqualification requirements
Họ từqualify (v)qualified (adj)
Chỉ bằng cấp hoặc điều kiện đáp ứng
—
/ɪkˈspɪəriəns/
danh từ
kinh nghiệm
I have experience in cooking.
Tôi có kinh nghiệm nấu ăn.
Chi tiết
It was a great experience.Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đồng nghĩaknowledgeencounter
Cụm hay dùngwork experiencelife experience
Họ từexperience (v)experienced (adj)
Vừa đếm được vừa không đếm được.
—
/skɪl/
danh từ
kỹ năng
She has a skill for painting.
Cô ấy có kỹ năng vẽ tranh.
Chi tiết
This job requires skill.Công việc này đòi hỏi kỹ năng.
Đồng nghĩaabilityexpertise
Cụm hay dùnglearn a skillskill set
Họ từskilled (adj)skillful (adj)
Chỉ khả năng làm việc gì đó thành thạo.
—
position
/pəˈzɪʃən/
n.
vị trí (công việc)
He is in a good position.
Anh ấy ở một vị trí tốt.
Chi tiết
The ball is in a good position.Quả bóng ở vị trí tốt.
Đồng nghĩalocationrole
Cụm hay dùngjob positionstarting position
Họ từpositional (adj)position (v)
Vừa chỉ vị trí địa lý, vừa chỉ chức vụ.
—
opening
/ˈoʊpənɪŋ/
n.
chỗ trống tuyển dụng
—
hire
/haɪər/
v.
thuê, tuyển dụng
We need to hire a new employee.
Chúng ta cần thuê một nhân viên mới.
Chi tiết
The company decided to hire more staff.Công ty quyết định thuê thêm nhân viên.
Đồng nghĩaemployengage
Cụm hay dùnghire a teamhire employeeshire for a position
Thuê nhân viên cần xem xét kỹ lưỡng.
—
/rɪˈkruːt/
v
tuyển dụng
Companies recruit through online platforms.
Các công ty tuyển dụng qua các nền tảng trực tuyến.
Chi tiết
The company will recruit new employees next month.Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới vào tháng tới.
Đồng nghĩahireemploy
Cụm hay dùngrecruit staffrecruitment processactively recruit
Họ từrecruitment (n)
Quá trình quan trọng trong kinh doanh.
—
salary
/ˈsæləri/
n.
tiền lương
The job offers a high salary but long hours.
Công việc trả lương cao nhưng giờ giấc dài.
Chi tiết
Cụm hay dùnghigh salarymonthly salary
salary thường trả theo tháng/năm; wage thường trả theo giờ/tuần.
—
benefit
/ˈbɛnɪfɪt/
danh từ, độn
phúc lợi, lợi ích
This program has many benefits.
Chương trình này có nhiều lợi ích.
Chi tiết
Exercise has many health benefits.Tập thể dục có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Đồng nghĩaadvantagegain
Cụm hay dùngbenefit fromemployee benefitshealth benefits
Thường dùng để chỉ lợi ích trong cuộc sống.
—
reference
/ˈrefərəns/
n.
người giới thiệu; thư giới thiệu
The company asked me for a teacher's reference.
Công ty yêu cầu mình thư giới thiệu từ giáo viên.
—
/strɛŋkθ/
n.
điểm mạnh; sức mạnh
My greatest strength is attention to detail.
Điểm mạnh lớn nhất của tôi là sự chú ý đến chi tiết.
Chi tiết
She highlighted her strengths during the interview.Cô ấy làm nổi bật điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaassetadvantage
Cụm hay dùngkey strengthpersonal strengthhighlight a strengthstrength and weaknesscore strength
Họ từstrong (adj.) mạnhstrengthen (v.) tăng cườngstrongly (adv.) mạnh mẽ
Trong phỏng vấn, 'strengths and weaknesses' là cụm cố định — luôn dùng số nhiều.
—
/'wi:knis/
n
Điểm yếu
One of my weakness is that I sometimes struggle with time management during exams.
Một trong những điểm yếu của tôi là đôi khi tôi gặp khó khăn với việc quản lý thời gian trong các kỳ thi.
Chi tiết
His weakness is that he cannot say no to people.Điểm yếu của anh ấy là không thể từ chối người khác.
Đồng nghĩadeficiencyshortcoming
Cụm hay dùngweakness in characterphysical weakness
Dùng để chỉ điểm yếu cá nhân.
—
background
/ˈbækɡraʊnd/
n.
lý lịch, nền tảng
She has a background in art.
Cô ấy có nền tảng về nghệ thuật.
Chi tiết
The photo has a blue background.Bức ảnh có nền xanh.
Đồng nghĩaupbringingsetting
Cụm hay dùngbackground checkbackground information
Họ từbackground (v)backgrounder (n)
Phân biệt với 'foreground' (tiền cảnh).
—
relevant
/ˈrɛləvənt/
adj.
liên quan, phù hợp
This information is relevant to our discussion.
Thông tin này liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.
Chi tiết
Your comments are relevant to the discussion.Những bình luận của bạn liên quan đến cuộc thảo luận.
Đồng nghĩapertinentapplicable
Cụm hay dùngrelevant informationrelevant experiencerelevant skills
Dùng để chỉ sự liên quan.
—
/ˈmoʊtɪˌveɪtɪd/
tính từ
có động lực
She is a motivated student who always strives for excellence.
Cô ấy là một học sinh có động lực luôn phấn đấu cho sự xuất sắc.
Chi tiết
She is highly motivated to succeed.Cô ấy rất có động lực để thành công.
Đồng nghĩadriveninspired
Cụm hay dùngmotivated studentsmotivated workforcemotivated individuals
Có động lực là rất quan trọng trong học tập.
—
shortlist
/ˈʃɔːrt.lɪst/
n./v.
lập danh sách rút gọn
Five candidates were shortlisted for the role.
Năm ứng viên được đưa vào danh sách chọn lọc.
Chi tiết
The HR team will shortlist applicants next week.Nhóm nhân sự sẽ rút gọn danh sách ứng viên tuần tới.
Đồng nghĩanarrow downselect
Cụm hay dùngbe shortlistedshortlisted candidatemake the shortlistshortlist applicantsfinal shortlist
Họ từshortlist (v)
Động từ và danh từ viết liền: 'shortlist'. 'Make the shortlist' = được vào vòng chọn lọc. Thường gặp trong TOEIC Part 7 email HR.
—
/proʊˈbeɪ.ʃən/
n.
thời gian thử việc
She is on probation for the first three months.
Cô ấy đang trong thời gian thử việc ba tháng đầu.
Chi tiết
His performance during probation was excellent.Kết quả làm việc của anh ấy trong thời gian thử việc rất xuất sắc.
Đồng nghĩatrial period
Cụm hay dùngprobation periodon probationcomplete probationpass probationprobation review
Họ từprobationary (adj.) thuộc giai đoạn thử việcprobationary employee
'Probationary period' và 'probation period' đều đúng; dùng 'on probation' (không dùng 'in probation').
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...