EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Weakness
Weakness
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Điểm yếu
UK /'wi:knis/
·
US /'wi:knis/
A flaw or disadvantage in someone or something.
One of my weakness is that I sometimes struggle with time management during exams.
→ Một trong những điểm yếu của tôi là đôi khi tôi gặp khó khăn với việc quản lý thời gian trong các kỳ thi.
His weakness is that he cannot say no to people.
→ Điểm yếu của anh ấy là không thể từ chối người khác.
Cấu tạo
Không có tiền tố hay hậu tố đặc biệt.
Đồng nghĩa
deficiency
shortcoming
Collocations
weakness in character
physical weakness
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để phân tích điểm yếu trong bài viết.
Dùng để chỉ điểm yếu cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...