Bài 13: Public Transport

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
commuter
/kəˈmjuːtər/
n.
người đi làm hằng ngày
Commuters face long delays every morning.
Người đi làm phải đối mặt với sự chậm trễ kéo dài mỗi sáng.
Chi tiết
The train is full of commuters.Chuyến tàu đầy người đi làm.
Đồng nghĩatravelerpassenger
Cụm hay dùngdaily commutercommuter traincommuter traffic
Họ từcommute (v)
Người di chuyển đều đặn giữa nhà và nơi làm việc.
—
timetable
/ˈtaɪmteɪbl/
n.
bảng giờ tàu xe
Check the timetable to see when the next train comes.
Hãy xem bảng giờ để biết chuyến tàu tiếp theo lúc nào đến.
Chi tiết
Đồng nghĩaschedule (Anh-Mỹ)
Bảng giờ tàu, xe, hoặc lịch học ở trường.
—
/'plætfɔ:m/
n
Sân ga
We waited on the platform for the train to arrive on time.
Chúng tôi đã chờ trên sân ga để tàu đến đúng giờ.
Chi tiết
We waited on the platform for the train to arrive.Chúng tôi đã chờ trên sân ga để tàu đến.
Đồng nghĩastationdock
Cụm hay dùngtrain platformplatform ticket
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.
—
/ˈbʌs stɒp/
n
trạm xe buýt
I wait at the bus stop.
Tôi chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiết
I'll meet you at the bus stop.Tôi sẽ gặp bạn ở trạm xe buýt.
Đồng nghĩabus stationbus shelter
Cụm hay dùngwait at the bus stopbus stop sign
Chỉ điểm dừng xe buýt, không phải bến xe.
—
/ˈmɛtroʊ/
danh từ
tàu điện ngầm
I take the metro to work every day.
Tôi đi tàu điện ngầm đến nơi làm việc mỗi ngày.
Chi tiết
The metro is the fastest way to travel in the city.Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để di chuyển trong thành phố.
Đồng nghĩasubwayunderground
Cụm hay dùngmetro stationmetro linetake the metro
Tàu điện ngầm giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
—
tram
/træm/
n.
xe điện
The tram stops near the museum.
Xe điện dừng gần bảo tàng.
Chi tiết
The tram took us across the city.Xe điện đã đưa chúng tôi qua thành phố.
Đồng nghĩastreetcar
Cụm hay dùngtram linetram station
Xe điện thường chạy trong thành phố.
—
/ˈfɛri/
danh từ
phà
We took a ferry to the island.
Chúng tôi đã đi phà đến hòn đảo.
Chi tiết
We took a ferry to the island.Chúng tôi đã đi phà đến hòn đảo.
Đồng nghĩaboatvessel
Cụm hay dùngferry serviceferry rideferry terminal
Phà thường chạy giữa hai bờ.
—
/træk/
danh từ
đường ray
The train is on the track.
Tàu đang ở trên đường ray.
Chi tiết
We need to track the package.Chúng tôi cần theo dõi gói hàng.
Đồng nghĩapathfollow
Cụm hay dùngtrack recordkeep track
Họ từtracker (n)tracking (n)
Track vừa là danh từ (đường mòn) vừa là động từ (theo dõi).
—
conductor
/kənˈdʌktər/
n.
nhân viên soát vé
—
ticket machine
/ˈtɪkɪt məˈʃiːn/
n.
máy bán vé
—
pass
/pæs/
n.
thẻ đi lại, vé tháng
—
/rʌʃ aʊər/
n
giờ cao điểm
Avoid the roads during rush hour.
Tránh đường vào giờ cao điểm.
Chi tiết
Traffic is terrible during rush hour.Giao thông rất tệ trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩapeak timebusy hour
Cụm hay dùngrush hour trafficrush hour commute
Thời gian đông đúc nhất trong ngày.
—
/ˈkraʊ.dɪd/
adj
đông đúc
The market is very crowded during the weekend.
Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
Chi tiết
The subway was extremely crowded during rush hour.Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩapackedjammed
Cụm hay dùngcrowded placecrowded buscrowded street
Dùng để mô tả nơi đông người.
—
transit
/ˈtrænzɪt/
n.
giao thông công cộng
—
connection
/kəˈnɛk.ʃən/
n.
chuyến nối
We missed our connection in Bangkok.
Chúng tôi lỡ chuyến nối ở Bangkok.
—
carriage
/ˈkærɪdʒ/
n.
toa tàu
—
intercity
/ˌɪntərˈsɪti/
adj.
liên tỉnh
—
inspector
/ɪnˈspektər/
n.
nhân viên kiểm tra vé
—
disruption
/dɪsˈrʌp.ʃən/
n.
sự gián đoạn
The disruption affected the entire supply chain.
Sự gián đoạn ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng.
Chi tiết
Disruption in services can lead to customer dissatisfaction.Gián đoạn dịch vụ có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩainterruptiondisturbance
Cụm hay dùngbusiness disruptionservice disruption
Họ từdisrupt (v)disruptive (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ.
—
reroute
/ˌriːˈruːt/
v.
đổi tuyến
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...