Kho từ › daily-life-routines › rush hour

rush hour //rʌʃ aʊər//

B1 n 📁 daily-life-routines
giờ cao điểm
Avoid the roads during rush hour.
→ Tránh đường vào giờ cao điểm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...