Kho từ › cambridge-listening › Platform

Platform

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sân ga
UK /'plætfɔ:m/ · US /'plætfɔ:m/
A flat area where trains stop to pick up passengers.
We waited on the platform for the train to arrive on time.
→ Chúng tôi đã chờ trên sân ga để tàu đến đúng giờ.
We waited on the platform for the train to arrive.→ Chúng tôi đã chờ trên sân ga để tàu đến.
Đồng nghĩa
stationdock
Collocations
train platformplatform ticket
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phương tiện giao thông công cộng.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...