Quay lại English Vocabulary in Use – Elementary (A1–A2)
‹ ›

Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể)

28 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  28 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/heər/
n.
tóc; lông
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc dài màu đen.
Chi tiết
I wash my hair every morning.Tôi gội đầu mỗi sáng.
Cụm hay dùnglong hairshort hairwash your hair
Danh từ không đếm được (số ít): “My hair is long”, KHÔNG “My hairs are long”. Dùng với sở hữu: “wash my hair”.
—
/aɪ/
n.
mắt
She has beautiful blue eyes.
Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
Chi tiết
Close your eyes and rest.Nhắm mắt lại và nghỉ ngơi.
Cụm hay dùngblue/brown eyesclose your eyes
Đọc là /aɪ/, giống chữ cái “I”.
—
/nəʊz/
n.
mũi
The baby has a small nose.
Em bé có cái mũi nhỏ.
Chi tiết
My nose is cold in winter.Mũi tôi lạnh vào mùa đông.
Bộ phận để thở và ngửi.
—
/tuːθ/
n.
răng
Brush your teeth twice a day.
Đánh răng hai lần mỗi ngày.
Chi tiết
The child has a new tooth.Đứa bé mọc một chiếc răng mới.
Họ từteeth (số nhiều)
Số nhiều bất quy tắc: one tooth – two teeth /tiːθ/.
—
/ɪər/
n.
tai
Rabbits have long ears.
Thỏ có đôi tai dài.
Chi tiết
I can hear music with my ears.Tôi nghe nhạc bằng tai.
Bộ phận để nghe. Đừng nhầm “ear” /ɪər/ với “eye” /aɪ/.
—
/maʊθ/
n.
miệng, mồm
Please open your mouth wide.
Hãy há miệng thật to.
Chi tiết
Don't talk with food in your mouth.Đừng nói khi miệng đang có thức ăn.
Đọc /maʊθ/. Chúng ta ăn và nói bằng miệng.
—
/lɪp/
n.
môi
Her lips are red.
Đôi môi cô ấy màu đỏ.
Chi tiết
In winter my lips get dry.Mùa đông môi tôi bị khô.
Cụm hay dùngupper liplower lip
Thường dùng số nhiều “lips” vì có môi trên và môi dưới.
—
/nek/
n.
cổ
A giraffe has a very long neck.
Con hươu cao cổ có cái cổ rất dài.
Chi tiết
She wore a scarf around her neck.Cô ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.
Phần nối đầu với thân người.
—
/ˈʃəʊldər/
n.
vai
He carried the bag on his shoulder.
Anh ấy đeo túi trên vai.
Chi tiết
My shoulders hurt after work.Vai tôi đau sau khi làm việc.
Chỗ nối cánh tay với thân. Trọng âm rơi vào âm đầu: /ˈʃəʊldər/.
—
/neɪl/
n.
móng (tay/chân)
She paints her nails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
Chi tiết
Keep your nails clean.Hãy giữ móng tay sạch sẽ.
Cụm hay dùngfingernailstoenailscut your nails
Móng tay = “fingernails”, móng chân = “toenails”. (Nghĩa khác: cái đinh.)
—
/θʌm/
n.
ngón tay cái
The baby holds my thumb.
Em bé nắm lấy ngón tay cái của tôi.
Chi tiết
He hurt his thumb.Anh ấy làm đau ngón cái.
Chữ “b” câm — đọc là /θʌm/. Là ngón to nhất, tách riêng khỏi bốn ngón kia.
—
/ˈfɪŋɡər/
n.
ngón tay
We count on our fingers.
Chúng ta đếm bằng các ngón tay.
Chi tiết
She pointed at the door with her finger.Cô ấy chỉ tay vào cánh cửa.
Thường chỉ bốn ngón (không tính ngón cái “thumb”). Mỗi bàn tay có 4 fingers + 1 thumb.
—
/hænd/
n.
bàn tay
Wash your hands before dinner.
Rửa tay trước khi ăn tối.
Chi tiết
He waved his hand to say goodbye.Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt.
Cụm hay dùngwash your handshold handsright/left hand
Ở cuối cánh tay, gồm lòng bàn tay và các ngón.
—
/ɑːm/
n.
cánh tay
She held the baby in her arms.
Cô ấy bế em bé trên tay.
Chi tiết
My arms are tired after swimming.Cánh tay tôi mỏi sau khi bơi.
Nối vai với bàn tay. Đọc /ɑːm/, không bật âm “r”.
—
/leɡ/
n.
chân, cẳng chân
A spider has eight legs.
Con nhện có tám cái chân.
Chi tiết
I have a pain in my leg.Tôi bị đau ở chân.
Bộ phận để đứng và đi. Nói về mình dùng sở hữu: “my leg”, KHÔNG “the leg”.
—
/niː/
n.
đầu gối
The boy fell and hurt his knee.
Cậu bé ngã và bị đau đầu gối.
Chi tiết
She sat with a book on her knees.Cô ấy ngồi với quyển sách trên đầu gối.
Chữ “k” câm — đọc là /niː/. Là khớp giữa của chân.
—
/fʊt/
n.
bàn chân
My feet are cold.
Bàn chân tôi lạnh.
Chi tiết
He kicked the ball with his right foot.Anh ấy đá bóng bằng chân phải.
Họ từfeet (số nhiều)
Số nhiều bất quy tắc: one foot – two feet /fiːt/. Đọc /fʊt/ với nguyên âm ngắn.
—
/təʊ/
n.
ngón chân
I hit my toe on the chair.
Tôi va ngón chân vào cái ghế.
Chi tiết
We have five toes on each foot.Mỗi bàn chân có năm ngón.
Đọc /təʊ/ (chữ “e” câm). Là ngón ở bàn chân, giống “finger” của tay.
—
/tʃest/
n.
ngực (lồng ngực)
He has a pain in his chest.
Anh ấy bị đau ngực.
Chi tiết
The runner has a strong chest.Vận động viên chạy có lồng ngực khỏe.
Phần thân phía trước, ở trên bụng.
—
/saɪd/
n.
bên cạnh, mặt bên
There is a door on the side of the house.
Có một cái cửa ở bên hông nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe side ofon the side
Chỉ mặt bên (không phải trước hay sau). “side by side” = cạnh nhau, sát nhau.
—
/ˈstʌmək/
n.
bụng; dạ dày
My stomach hurts after too much food.
Bụng tôi đau sau khi ăn quá nhiều.
Chi tiết
Don't swim on a full stomach.Đừng bơi khi bụng đang no.
Cụm hay dùngstomach achefull stomach
Đọc /ˈstʌmək/ — “ch” đọc như /k/, “a” cuối đọc /ə/. Đau bụng: “stomach ache”.
—
/skɪn/
n.
da
Babies have soft skin.
Em bé có làn da mềm.
Chi tiết
The sun is not good for your skin.Nắng không tốt cho da của bạn.
Cụm hay dùngsoft skindry skin
Lớp phủ bên ngoài cơ thể.
—
/bæk/
n.
lưng
He has severe back pain.
Anh ấy bị đau lưng nặng.
Chi tiết
The doctor told her to rest her back.Bác sĩ bảo cô ấy để lưng nghỉ ngơi.
Đồng nghĩaspinerear
Cụm hay dùngback painlower backback injurysore back
Họ từbackache (n.) chứng đau lưngbackbone (n.) cột sống
'Lower back pain' = đau lưng dưới — rất phổ biến, hay gặp trong bài nghe TOEIC.
—
/weɪst/
n.
eo, phần thắt lưng
She wore a belt around her waist.
Cô ấy đeo thắt lưng quanh eo.
Chi tiết
The water came up to my waist.Nước ngập đến ngang eo tôi.
Phần hẹp giữa ngực và hông. Đọc /weɪst/, giống “waste” (lãng phí).
—
/hɪp/
n.
hông
She put her hands on her hips.
Cô ấy chống tay lên hông.
Chi tiết
The old man broke his hip.Ông lão bị gãy xương hông.
Phần hai bên thân, ngay dưới eo.
—
/hɑːt/
n.
tim, trái tim
Running is good for your heart.
Chạy bộ tốt cho tim của bạn.
Chi tiết
I can feel my heart beating fast.Tôi có thể cảm nhận tim mình đập nhanh.
Cụm hay dùngheart attacka healthy heart
Đọc /hɑːt/ (nhóm “ear” ở đây đọc /ɑː/). Cơ quan bơm máu trong lồng ngực.
—
/breɪn/
n.
não, bộ não
We think with our brain.
Chúng ta suy nghĩ bằng não.
Chi tiết
Sleep is good for the brain.Giấc ngủ tốt cho não bộ.
Cơ quan trong đầu, giúp suy nghĩ và điều khiển cơ thể.
—
/blʌd/
n.
máu
Blood is red.
Máu có màu đỏ.
Chi tiết
The doctor took some of my blood.Bác sĩ lấy một ít máu của tôi.
Cụm hay dùngblood testgive blood
Đọc /blʌd/ — “oo” đọc như /ʌ/. Là chất lỏng màu đỏ chảy trong cơ thể.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...