Quay lại English Vocabulary in Use – Elementary (A1–A2)
‹ ›

Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu)

13 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  13 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɡʊd/
adj.
tốt, hay, giỏi
This is a good restaurant.
Đây là một nhà hàng ngon.
Chi tiết
She is good at singing.Cô ấy hát hay.
Đồng nghĩanicegreatwonderful
Tính từ khen cơ bản nhất. So sánh bất quy tắc: good – better – best. Mạnh hơn “good”: great, wonderful, excellent.
—
/naɪs/
adj.
dễ chịu; tốt bụng; đẹp
That's a nice jacket!
Cái áo khoác đẹp đấy!
Chi tiết
Our new neighbours are very nice.Hàng xóm mới của chúng tôi rất tốt bụng.
Cụm hay dùnga nice daya nice personnice to meet you
Từ khen nhẹ nhàng, dùng rất nhiều. “Nice to meet you” = Rất vui được gặp bạn. Cảm thán: “How nice!”.
—
/ˈlʌvli/
adj.
đáng yêu, dễ thương; tuyệt
It's a lovely day today.
Hôm nay là một ngày đẹp trời.
Chi tiết
What a lovely garden!Khu vườn đáng yêu làm sao!
Đuôi “-ly” nhưng là TÍNH TỪ (không phải trạng từ). Phát âm /ˈlʌvli/. Người Anh hay dùng để khen: “Lovely!”.
—
/ɡreɪt/
adj.
tuyệt vời
It is a great film. We all loved it.
Đó là một bộ phim tuyệt vời. Cả nhà đều thích.
Chi tiết
You passed the exam? That's great!Bạn đậu kỳ thi à? Tuyệt quá!
Phát âm /ɡreɪt/ (vần với “late”), KHÔNG đọc như “greet”. Thán từ khen: “Great!”.
—
/ˈwʌndəfl/
adj.
tuyệt diệu, tuyệt vời
We had a wonderful holiday in Da Lat.
Chúng tôi có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Đà Lạt.
Chi tiết
What a wonderful view!Khung cảnh tuyệt đẹp làm sao!
Mạnh hơn “nice/good”, gần với “excellent”. Gốc từ “wonder” (điều kỳ diệu). Trọng âm đầu: WON-der-ful.
—
/ˈeksələnt/
adj.
xuất sắc, cực tốt
That's an excellent idea!
Đó là một ý kiến tuyệt vời!
Chi tiết
Her English is excellent.Tiếng Anh của cô ấy rất xuất sắc.
Nằm ở gần cuối thang khen (rất tốt). Trọng âm đầu: EX-cel-lent. Thán từ: “Excellent!”.
—
/ˈpɜːfɪkt/
adj.
hoàn hảo
The weather is perfect for a picnic.
Thời tiết hoàn hảo để đi dã ngoại.
Chi tiết
Thank you, that's perfect!Cảm ơn, thế là hoàn hảo rồi!
Nghĩa: không có lỗi gì, tốt nhất. Tính từ trọng âm đầu (PER-fect); động từ “perfect” trọng âm sau (per-FECT).
—
/bæd/
adj.
tệ, xấu, dở
The weather was very bad yesterday.
Hôm qua thời tiết rất xấu.
Chi tiết
I'm bad at maths.Tôi dở môn toán.
Đồng nghĩaterriblehorribleawfuldreadful
Trái nghĩa “good”. So sánh bất quy tắc: bad – worse – worst. Mạnh hơn “bad” (rất tệ): terrible, horrible, awful, dreadful.
—
/ˈdredfl/
adj.
kinh khủng, rất tệ
What's that dreadful smell?
Cái mùi kinh khủng đó là gì vậy?
Chi tiết
The film was dreadful.Bộ phim dở tệ.
= very bad (rất tệ). Gốc “dread” (nỗi sợ). Đồng nghĩa: terrible, horrible, awful.
—
/ˈhɒrəbl/
adj.
kinh khủng, tồi tệ
The food at that café was horrible.
Đồ ăn ở quán đó dở kinh khủng.
Chi tiết
It was a horrible day.Đó là một ngày tồi tệ.
= very bad. Cảm thán: “How horrible!” (Kinh khủng quá!). LƯU Ý: KHÔNG nói “How bad!”.
—
/ˈterəbl/
adj.
tồi tệ, khủng khiếp
I had a terrible day at work.
Tôi có một ngày làm việc tồi tệ.
Chi tiết
The traffic is terrible at five o'clock.Giao thông lúc năm giờ thật khủng khiếp.
Họ từterribly (adv.) — rất, cực kỳ
= very bad. Trạng từ là “terribly” (rất, cực). Đồng nghĩa: horrible, awful, dreadful.
—
/ˈɔːfl/
adj.
tồi tệ, tệ hại
My hair looks awful today!
Tóc tôi hôm nay trông tệ quá!
Chi tiết
The soup tastes awful.Món súp có vị dở tệ.
= very bad. Cảm thán: “How awful!” (Tệ quá!). Phát âm /ˈɔːfl/, chỉ một chữ “l”. LƯU Ý: KHÔNG nói “How bad!”.
—
/ˌnɒt ˈbæd/
phr.
cũng khá, không tồi (thực ra nghĩa là KHÁ TỐT)
The food here is not bad.
Đồ ăn ở đây cũng khá đấy.
Chi tiết
My new job is not bad at all.Công việc mới của tôi cũng khá tốt.
Nói khi trò chuyện, nghĩa THỰC ra là “ổn/tốt” (= good), KHÔNG phải “xấu”. Cách khen khiêm tốn của người Anh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...