Quay lại English Vocabulary in Use – Elementary (A1–A2)
‹ ›

Unit 49 · Moving (Di chuyển)

20 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/wɔːk/
v.
đi bộ
I walk to school every morning.
Tôi đi bộ đến trường mỗi sáng.
Chi tiết
We walked in the park after dinner.Chúng tôi đi dạo trong công viên sau bữa tối.
Cụm hay dùngwalk to schoolgo for a walk
Quá khứ: "walked". Cũng là danh từ trong "go for a walk" (đi dạo).
—
/rʌn/
v.
chạy
The children run in the garden every afternoon.
Bọn trẻ chạy trong vườn mỗi chiều.
Chi tiết
He ran fast to catch the bus.Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.
Quá khứ bất quy tắc: "ran". Danh động từ: "running" (chạy bộ).
—
/dʒʌmp/
v.
nhảy (lên)
The cat can jump onto the table.
Con mèo có thể nhảy lên bàn.
Chi tiết
She jumped over the small stream.Cô ấy nhảy qua con suối nhỏ.
Quá khứ: "jumped". Nhảy qua vật gì: "jump over".
—
/dɑːns/
v.
nhảy múa, khiêu vũ
We dance together at every party.
Chúng tôi cùng nhảy ở mỗi bữa tiệc.
Chi tiết
They danced all night at the wedding.Họ nhảy suốt đêm ở đám cưới.
Quá khứ: "danced". Cũng là danh từ: "a dance" (điệu nhảy).
—
/swɪm/
v.
bơi
I swim in the sea every summer.
Mùa hè nào tôi cũng bơi ở biển.
Chi tiết
She swam across the lake last year.Năm ngoái cô ấy bơi qua hồ.
Quá khứ bất quy tắc: "swam". Môn bơi là "swimming".
—
/klaɪm/
v.
leo, trèo
They climb the mountain every weekend.
Cuối tuần nào họ cũng leo núi.
Chi tiết
The boy climbed the tall tree.Cậu bé trèo lên cây cao.
Chữ "b" cuối câm — đọc /klaɪm/. Quá khứ: "climbed".
—
/fɔːl/
v.
ngã, rơi, té
Be careful, do not fall on the wet floor.
Cẩn thận, đừng ngã trên sàn ướt.
Chi tiết
Leaves fall from the trees in autumn.Lá rụng khỏi cây vào mùa thu.
Họ từfell (quá khứ)fallen (quá khứ phân từ)
Chia bất quy tắc: fall - fell - fallen. Quá khứ “fell” dễ nhầm với “felt” (của feel).
—
/ˌɡəʊ ˈbaɪ/
v.
đi bằng (phương tiện)
We go by bus to the city centre.
Chúng tôi đi xe buýt vào trung tâm thành phố.
Chi tiết
They went by train to Hue last week.Tuần trước họ đi tàu đến Huế.
Cụm hay dùnggo by cargo by traingo by plane
"go by" + phương tiện, KHÔNG có mạo từ: go by car/bus/train (không nói "go by a car").
—
/teɪk/
v.
đi (bằng phương tiện), bắt (xe)
I take the bus to work every day.
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
Chi tiết
We took a taxi to the airport.Chúng tôi bắt taxi ra sân bay.
Cụm hay dùngtake a taxitake the bustake the train
"take" + mạo từ: take a taxi / the bus. Quá khứ bất quy tắc: "took".
—
/raɪd/
v.
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa)
I ride my bike to school every day.
Tôi đạp xe đến trường mỗi ngày.
Chi tiết
She rode a horse on the farm.Cô ấy cưỡi ngựa ở nông trại.
Cụm hay dùngride a bikeride a horse
Quá khứ bất quy tắc: "rode". Dùng cho xe đạp, xe máy, ngựa.
—
/draɪv/
v.
lái (xe)
My mother drives a car to work.
Mẹ tôi lái ô tô đi làm.
Chi tiết
He drove the bus very carefully.Anh ấy lái xe buýt rất cẩn thận.
Cụm hay dùngdrive a cardrive a bus
Quá khứ bất quy tắc: "drove". Người lái xe: "driver".
—
/flaɪ/
v.
bay, đi máy bay
Birds fly to warm places in winter.
Chim bay đến nơi ấm áp vào mùa đông.
Chi tiết
We flew from Hanoi to Da Nang.Chúng tôi bay từ Hà Nội đến Đà Nẵng.
Ngôi thứ ba số ít: "flies". Quá khứ bất quy tắc: "flew".
—
/əˈraɪv ət/
v.
đến (một nơi cụ thể: nhà ga, sân bay...)
We arrive at the station at eight.
Chúng tôi đến nhà ga lúc tám giờ.
Chi tiết
The plane arrived at the airport late.Máy bay đến sân bay muộn.
Cụm hay dùngarrive at the stationarrive at the airport
Common mistake: "arrive at/in a place", KHÔNG "arrive to". "arrive at" cho địa điểm nhỏ, cụ thể.
—
/əˈraɪv ɪn/
v.
đến (thành phố, đất nước)
They arrive in Hanoi tomorrow morning.
Họ đến Hà Nội vào sáng mai.
Chi tiết
We arrived in Japan on Monday.Chúng tôi đến Nhật Bản vào thứ Hai.
"arrive in" cho nơi lớn (thành phố, quốc gia); "arrive at" cho nơi cụ thể. Vẫn KHÔNG dùng "arrive to".
—
/ˈkæri/
v.
mang, xách, khiêng
Can I carry your bag for you?
Tôi xách túi giúp bạn nhé?
Chi tiết
He carried the heavy box upstairs.Anh ấy khiêng cái hộp nặng lên gác.
Ngôi thứ ba số ít: "carries"; quá khứ: "carried".
—
/ˈlʌɡɪdʒ/
n.
hành lý
My luggage is very heavy.
Hành lý của tôi rất nặng.
Chi tiết
We left our luggage at the hotel.Chúng tôi để hành lý ở khách sạn.
Cụm hay dùngsome luggagea piece of luggageheavy luggage
Không đếm được: KHÔNG nói “a luggage/luggages”. Một kiện: “a piece of luggage”, hoặc dùng “bag/suitcase”. Động từ số ít.
—
/mɪs/
v.
lỡ, nhỡ (chuyến tàu/xe/bay)
Hurry up or we will miss the train!
Nhanh lên không thì lỡ tàu bây giờ!
Chi tiết
She missed the bus and walked home.Cô ấy nhỡ xe buýt và đi bộ về nhà.
Cụm hay dùngmiss the trainmiss the busmiss the flight
Trái nghĩa: "catch" (bắt kịp). Còn có nghĩa "nhớ (ai đó)".
—
/kætʃ/
v.
bắt kịp, đón (chuyến)
We must catch the early train tomorrow.
Ngày mai chúng ta phải bắt chuyến tàu sớm.
Chi tiết
He ran and caught the last bus.Anh ấy chạy và bắt kịp chuyến xe buýt cuối.
Cụm hay dùngcatch the traincatch the bus
Quá khứ bất quy tắc: "caught". Trái nghĩa: "miss".
—
/liːv/
v.
rời đi, khởi hành
The train leaves at nine o'clock.
Tàu khởi hành lúc chín giờ.
Chi tiết
We left home early this morning.Sáng nay chúng tôi rời nhà sớm.
Quá khứ bất quy tắc: "left". "leave" + nơi chốn: leave home / leave school.
—
/pɑːs/
v.
đưa, chuyền (cho ai)
Can you pass me the water, please?
Bạn đưa giúp tôi chai nước nhé?
Chi tiết
She passed the salt to her father.Cô ấy đưa lọ muối cho bố.
"pass someone something" = "pass something to someone". Còn nghĩa "đi qua", "thi đỗ".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...