constraint
/kən'streint/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4643
“Constraints” là số nhiều của constraint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ràng buộc
danh từ
“Time constraints made it difficult to complete the project.”Các ràng buộc về thời gian đã khiến việc hoàn thành dự án trở nên khó khăn.
Biến thể từ
constraints số nhiều
Đồng nghĩa
restrictionlimitationrestraintbound
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
constraint
/kən'streint/
danh từ
- sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép
- to act under constraint: hành động do bị ép buộc
- sự đè nén, sự kiềm chế
- sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè
- to speak without constraint: nói không e dè
- sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being physically constrained n. the act of constraining; the threat or use of force to control the thoughts or behavior of others