Từ điển Anh–Việt
111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Gợi ý (15)
zimbabwe
Zimbabwe (quốc gia)
azimuthally
xem azimuth
azimuth rate
(Tech) tốc độ thay đổi phương vị
azimuth resolution
(Tech) độ phân giải phương vị
azimuth
danh từ: góc phương vị
azimuthal
tính từ: (thuộc) góc phương vị
azimith
góc cực; (thiên văn) độ phương vị
azimuth beam
(Tech) góc phương vị
azimuth drive
(Tech) truyền động phương vị
azimuth sweep
(Tech) quét phương vị
azimuth selsyn
(Tech) máy tự đồng bộ phương vị
azimuth coverage
(Tech) phạm vi/góc quét phương vị
computed azimuth
(Tech) phương vị tính toán
azimuthal component
(Tech) thành phần phương vị
azimuth potentiometer
(Tech) máy điện thế phương vị, bộ biến trở phương vị