Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“abilities” là số nhiều của ability — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #783

ability

/ə'biliti/

danh từ

  • năng lực, khả năng (làm việc gì)
  • (số nhiều) tài năng, tài cán
    • a man of abilities: một người tài năng

(pháp lý)

  • thẩm quyền
  • (thương nghiệp) khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết)
    • to be best of one's ability: với tư cách khả năng của mình
Biến thể từ abilities số nhiều
Đồng nghĩa capabilityskilltalent
Trái nghĩa inabilityweakness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being able to perform; a quality that permits or facilitates achievement or accomplishment\nn. possession of the qualities (especially mental qualities) required to do something or get something done

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...