Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accede

/æk'si:d/ GRE phổ biến #17950

Nghĩa thường dùng

chấp thuận; đồng ý (chính thức); lên nắm quyền động từ

“The company acceded to the union's demands after negotiations.”Công ty chấp thuận yêu cầu của công đoàn sau đàm phán.

Đồng nghĩa consentassentratify
Trái nghĩa rejectdenyrefuse
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accede

/æk'si:d/

nội động từ

  • đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
    • to accede to an apinion: đồng ý với một ý kiến
    • to accede to a policy: tán thành một chính sách
  • lên (ngôi), nhậm (chức)
    • to accede to the throne: lên ngôi
    • to accede to an office: nhậm chức
  • gia nhập, tham gia
    • to acceden to a party: gia nhập một đảng phái
    • to accede to a treaty: tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)
Định nghĩa tiếng Anh

v. take on duties or office

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...