Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9065

ratify

/'rætifai/

danh từ

  • thông qua, phê chuẩn
    • to ratify a contract: thông qua một hợp đồng
Đồng nghĩa approveendorseconfirm
Trái nghĩa rejectvetonullify
Định nghĩa tiếng Anh

v approve and express assent, responsibility, or obligation

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...