accede
/æk'si:d/ GRE phổ biến #17950
“acceded” là quá khứ của accede — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chấp thuận; đồng ý (chính thức); lên nắm quyền
động từ
“The company acceded to the union's demands after negotiations.”Công ty chấp thuận yêu cầu của công đoàn sau đàm phán.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accede
/æk'si:d/
nội động từ
- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
- to accede to an apinion: đồng ý với một ý kiến
- to accede to a policy: tán thành một chính sách
- lên (ngôi), nhậm (chức)
- to accede to the throne: lên ngôi
- to accede to an office: nhậm chức
- gia nhập, tham gia
- to acceden to a party: gia nhập một đảng phái
- to accede to a treaty: tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)
Định nghĩa tiếng Anh
v. take on duties or office