Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achievement

/ə'tʃi:vmənt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2021

“achievements” là số nhiều của achievement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thành tựu danh từ

“Her biggest achievement was winning the competition.”Thành tựu lớn nhất của cô ấy là chiến thắng cuộc thi.

Biến thể từ achievements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

achievement

/ə'tʃi:vmənt/

danh từ

  • thành tích, thành tựu
    • to record great achievements: đạt được những thành tích lớn
    • a scientific achievement: một thành tựu khoa học
  • sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành
    • the achievement of independence: sự giành được độc lập
  • huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang)
Định nghĩa tiếng Anh

n the action of accomplishing something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...