activist
/'æktivist/ phổ biến #2595
“activists” là số nhiều của activist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
activists số nhiều
Đồng nghĩa
campaigneradvocateprotesterreformer
Trái nghĩa
conservativereactionarytraditionalist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
activist
//
* danh từ- nhà hoạt động xã hội, nhà hoạt động chính trị
Định nghĩa tiếng Anh
s. advocating or engaged in activism