EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,054
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
phổ biến #29832
adios
//
interj
xin từ biệt!
Định nghĩa tiếng Anh
n a farewell remark
Gợi ý (12)
radioscope
hình soi tia X
radioscopy
danh từ: (y học) sự soi tia X, sự soi rơngen
radiosonde
danh từ: máy thăm dò, rađiô
radioscopic
thuộc phép soi tia X
radiosource
nguồn vô tuyến
radiosensitive
tính từ: nhạy bức xạ
radiosensitivity
danh từ: tính nhạy bức xạ
radiosymmetrical
đối xứng toả tia
radiospectroscopy
danh từ: phổ học rađiô
radiosusceptibility
tính nhạy cảm phóng xạ
radiosight
máy ngắm bằng sóng vô tuyến
radiosignal
tín hiệu vô tuyến, tín hiệu radio
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...