Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4055

oversee

/'ouvə'si:/

ngoại động từ oversaw, overseen

  • trông nom, giám thị
  • quan sát
Trái nghĩa neglectignore
Định nghĩa tiếng Anh

v. watch and direct

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...