Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1632

adopt

/ə'dɔpt/

ngoại động từ

  • nhận làm con nuôi; nhận làm bố mẹ nuôi
    • an adopted child: đứa con nuôi
    • he adopted the old man as his father: anh ấy nhận ông cụ làm bố nuôi
  • theo, làm theo
    • to a adopt new method of teaching: theo phương pháp giảng dạy mới
  • chọn (nghề, người cho một chức vị)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chấp nhận và thực hiện
    • to adopt a proposal: chấp nhận và thực hiện một đề nghị
Đồng nghĩa take infoster
Trái nghĩa abandongive up
Định nghĩa tiếng Anh

v. choose and follow; as of theories, ideas, policies, strategies or plans\nv. take up and practice as one's own\nv. take into one's family

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...